WorksheetsÔn tập tiếng Anh 4 - Unit 8
Total questions: 25
Worksheet time: 21mins
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
2. Maths, Art, (a) and Music.
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
3. What's your (a) subjects?
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
4. Oh, I (a) English.
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
5. (a) do you have English?
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
6. I have it (a) Mondays, Tuesdays, Thursdays and Friday.
When _____________ your birthday?
A. the
B. her
C. is
D. of
There are _____________ days in October.
A. twenty
B. thirty
C. twenty-eight
D. thirty-one
I get up early _____________ the morning.
A. at
B. in
C. on
D. for
Chọn từ khác loại
1. A. swing B. swim C. walk D. write
A. swing
B. swim
C. run
D. write
Chọn từu khác loại
A. volleyball
B. chess
C. play
D. badminton
Điền vào chỗ trống
Today it’s the twenty-ninth (a) November
Điền vào chỗ trống
(a) is the date today?
Điền vào chỗ trống
Nice (a) meet you, too.
Điền vào chỗ trống
(a) is her birthday?
Điền vào chỗ trống
It’s (a) the second of May
Điền vào chỗ trống
I can (a) a bike.
Điền vào chỗ trống
(a) can you do Hoa?
Sắp xếp lại thành câu hoàn chỉnh
Taking/ is/ hobby/ photographs/ my.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
What/ hobby/ your/ is?
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
go/ Let’s/ Super Music/ to/ Club/ the.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
likes/ He/ so/ comic/ reading/ much/ books.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
nationality/ his/ What/ is?
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
She/ to/ listening/ doesn’t/ music/like.
(a)
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
like/ ,/ bike/ too/ I/ riding/ a.
(a)
Điền một trong các từ sau vào chỗ trống
"on - favorite - love - Science - when - subjects"
1. What (a) do you have today?
