wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG HỆ 10 NĂM UNIT 6

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

/əˈnɔɪd/: bực mình, khó chịu

a)

annoyeed

b)

anoyed

c)

annoyed

d)

annoyeds

2.

/əˈstɒnɪʃt/: kinh ngạc

a)

astonihed

b)

astonished

c)

astonishes

d)

astoished

3.

/buːm/: bùng nổ

a)

boom

b)

boum

c)

boms

d)

booming

4.

compartment (n) /kəmˈpɑːtmənt/

a)

Thùng Hàng

b)

Toa Xe

c)

Toa Hàng

d)

Thùng rượu

5.

/klæŋɪŋ/: tiếng leng keng

a)

clanging

b)

clanges

c)

claning

d)

class

6.

cooperative (adj) /kəʊˈɒpərətɪv/

a)

Hợp Tác Xã

b)

Kí Kết

c)

Thoả Thuận

d)

Hợp Tác

7.

/ˈelɪveɪtɪd ˈwɔːkweɪ/: lối đi dành cho người đi bộ

a)

elvated walkway

b)

elevated walkway

c)

elevatewalkway

d)

elevates walkway

8.

/ekˈspɔːtə(r)/: nước xuất khẩu, người xuất khẩu

a)

exported

b)

exporter

c)

exportes

d)

expoter

9.

/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/: gia đình nhiều thế hệ cùng sống chung

a)

extended family

b)

extendes family

c)

family extended

d)

exteded family

10.

/ˈflaɪəʊvə(r)/: cầu vượt (cho xe máy, ôtô)

a)

flyoves

b)

flyover

c)

flyvoer

d)

flyoved

11.

/ˈmænjuəl/: làm (gì đó) bằng tay

a)

manaul

b)

manualeng

c)

manuals

d)

manual

12.

mushroom (v) /ˈmʌʃrʊm/

a)

Phát triển

b)

Mộc lên

c)

Mộc lên như cây

d)

Mộc lên như nấm

13.

noticeable (adj) /ˈnəʊtɪsəbl/

a)

Chú Trọng

b)

Không Quan Tâm

c)

Ghi Chú

d)

Gây chú ý, đáng chú ý

14.

/ˈnjuːkliə(r) ˈfæməli/ /ˈnuːkliər ˈfæməli /: gia đình hạt nhân

a)

nuclar family

b)

nulear family

c)

nuclear family

d)

family nuclear

15.

/ˈfəʊtəʊ ˌeksɪˈbɪʃn/: triển lãm ảnh

a)

photo exhibtion

b)

photo exhibition

c)

exhibition photo

d)

photo exhibitions

16.

pedestrian (n) /pəˈdestriən/

a)

Đi Bộ

b)

Người Đi Bộ

c)

Lối Dành Riêng Cho Người Đi Bộ

d)

Người Đi Bằng Ván Trượt

17.

/ruːf/: mái nhà

a)

Room

b)

Roof

c)

Roff

d)

Home

18.

rubber (n) /ˈrʌbə(r)/

a)

Bút Xoá

b)

Cao su

c)

Đồ tẩy xoá

d)

Su su

19.

sandals (n) /ˈsændlz/:

a)

Đôi giày

b)

Đôi Dép

c)

Sự Kiện

d)

Xà lách

20.

thatched house (n) /θætʃt haʊs/

a)

Ngôi Nhà

b)

Biệt Thự

c)

Khu Nghỉ Dưỡng

d)

Nhà Tranh Mái Lá

21.

/taɪld/: lợp ngói, bằng ngói

a)

tileed

b)

a telid

c)

tiled

d)

tiles

22.

tram (n) /træm/

a)

Xe Điện, Tàu Điện

b)

Xe Máy Điện

c)

Xe Đạp Điện

d)

Trạm Dừng

23.

/trentʃ/ hào giao thông

a)

trench

b)

tress

c)

trenches

d)

trend

24.

tunnel (n) /ˈtʌnl/

a)

Đường giao thông

b)

Đường Tàu

c)

Đường Hầm, Cống Ngầm

d)

Đường Thoát Hiểm

25.

/ˈʌndəpɑːs/: đường hầm cho người đi bộ qua đường

a)

undespass

b)

underpass

c)

undrpass

d)

under