Font size
WorksheetsTỪ VỰNG HỆ 10 NĂM UNIT 6
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
/əˈnɔɪd/: bực mình, khó chịu
annoyeed
anoyed
annoyed
annoyeds
/əˈstɒnɪʃt/: kinh ngạc
astonihed
astonished
astonishes
astoished
/buːm/: bùng nổ
boom
boum
boms
booming
compartment (n) /kəmˈpɑːtmənt/
Thùng Hàng
Toa Xe
Toa Hàng
Thùng rượu
/klæŋɪŋ/: tiếng leng keng
clanging
clanges
claning
class
cooperative (adj) /kəʊˈɒpərətɪv/
Hợp Tác Xã
Kí Kết
Thoả Thuận
Hợp Tác
/ˈelɪveɪtɪd ˈwɔːkweɪ/: lối đi dành cho người đi bộ
elvated walkway
elevated walkway
elevatewalkway
elevates walkway
/ekˈspɔːtə(r)/: nước xuất khẩu, người xuất khẩu
exported
exporter
exportes
expoter
/ɪkˈstendɪd ˈfæməli/: gia đình nhiều thế hệ cùng sống chung
extended family
extendes family
family extended
exteded family
/ˈflaɪəʊvə(r)/: cầu vượt (cho xe máy, ôtô)
flyoves
flyover
flyvoer
flyoved
/ˈmænjuəl/: làm (gì đó) bằng tay
manaul
manualeng
manuals
manual
mushroom (v) /ˈmʌʃrʊm/
Phát triển
Mộc lên
Mộc lên như cây
Mộc lên như nấm
noticeable (adj) /ˈnəʊtɪsəbl/
Chú Trọng
Không Quan Tâm
Ghi Chú
Gây chú ý, đáng chú ý
/ˈnjuːkliə(r) ˈfæməli/ /ˈnuːkliər ˈfæməli /: gia đình hạt nhân
nuclar family
nulear family
nuclear family
family nuclear
/ˈfəʊtəʊ ˌeksɪˈbɪʃn/: triển lãm ảnh
photo exhibtion
photo exhibition
exhibition photo
photo exhibitions
pedestrian (n) /pəˈdestriən/
Đi Bộ
Người Đi Bộ
Lối Dành Riêng Cho Người Đi Bộ
Người Đi Bằng Ván Trượt
/ruːf/: mái nhà
Room
Roof
Roff
Home
rubber (n) /ˈrʌbə(r)/
Bút Xoá
Cao su
Đồ tẩy xoá
Su su
sandals (n) /ˈsændlz/:
Đôi giày
Đôi Dép
Sự Kiện
Xà lách
thatched house (n) /θætʃt haʊs/
Ngôi Nhà
Biệt Thự
Khu Nghỉ Dưỡng
Nhà Tranh Mái Lá
/taɪld/: lợp ngói, bằng ngói
tileed
a telid
tiled
tiles
tram (n) /træm/
Xe Điện, Tàu Điện
Xe Máy Điện
Xe Đạp Điện
Trạm Dừng
/trentʃ/ hào giao thông
trench
tress
trenches
trend
tunnel (n) /ˈtʌnl/
Đường giao thông
Đường Tàu
Đường Hầm, Cống Ngầm
Đường Thoát Hiểm
/ˈʌndəpɑːs/: đường hầm cho người đi bộ qua đường
undespass
underpass
undrpass
under
