WorksheetsVocabulary
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Component(n)
/ kəmˈpəʊnənt /
Thành Phần
Thị Phần
Thị Trường
Cổ Phiếu
Faculty(n)
/ˈFæk. ə l.t̬i/
Khoa
Nhà Máy
Văn Phòng
Xí Nghiệp
Yêu Cầu
Distractions
Required
Command
Opinion
Degree (n)
/ dɪˈɡriː /
Bằng Cấp
Học Thuật
Học Vấn
Giáo Dục
Niềm Đam Mê
Enthusiasm
Passion
Financial
Efforts
Priority(n)
/praɪˈɔːr.ə.t̬i/
Không bằng lòng
Hứng Thú
Sự Ưu Tiên
Ưu Điểm
Life insurance
Bank
Financial
Service
Fascinating(adj)
/ ˈfæsɪneɪtɪŋ /
Thích Thú
Lôi cuốn
Cuốn Hút
Nhã Nhặn
Honesty(n)
/ˈɒnəsti /
Thẳng Thắn
Dối Trá
Thiếu Tự Tin
Trung Thực
Mentor(n)
/ˈMen.tɔːr/
Người Lãnh Đạo
Người Cố Vấn
Người Phỏng Vấn
Người Diễn Giả
Decision(n)
/dɪˈsɪʒ. ə n/
Tự Chọn
Phán Quyết
Lựa Chọn
Không Đồng Tình
Đồng Nghiệp
Legacy
Peers
Obtained
Honesty
Certificate(n)
/sɚˈtɪf.ə.kət/
Giấy Thông Hành
Giấy Chứng Nhận
Đơn Xin Nghỉ
Đơn Khiếu Nại
Balanced(adj)
/ˈBæl. ə nst/
Tương Đối
Cân Bằng
Chính Xác
Tuyệt Đối
Achievement(n)
/əˈtʃiːvmənt /
Nỗ lực
kết quả
Hiệu quả
Thành tích
