Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Component(n)

/ kəmˈpəʊnənt /

a)

Thành Phần

b)

Thị Phần

c)

Thị Trường

d)

Cổ Phiếu

2.

Faculty(n)

/ˈFæk. ə l.t̬i/

a)

Khoa

b)

Nhà Máy

c)

Văn Phòng

d)

Xí Nghiệp

3.

Yêu Cầu

a)

Distractions

b)

Required

c)

Command

d)

Opinion

4.

Degree (n)

/ dɪˈɡriː /

a)

Bằng Cấp

b)

Học Thuật

c)

Học Vấn

d)

Giáo Dục

5.

Niềm Đam Mê

a)

Enthusiasm

b)

Passion

c)

Financial

d)

Efforts

6.

Priority(n)

/praɪˈɔːr.ə.t̬i/

a)

Không bằng lòng

b)

Hứng Thú

c)

Sự Ưu Tiên

d)

Ưu Điểm

7.
a)

Life insurance

b)

Bank

c)

Financial

d)

Service

8.

Fascinating(adj)

/ ˈfæsɪneɪtɪŋ /

a)

Thích Thú

b)

Lôi cuốn

c)

Cuốn Hút

d)

Nhã Nhặn

9.

Honesty(n)

/ˈɒnəsti /

a)

Thẳng Thắn

b)

Dối Trá

c)

Thiếu Tự Tin

d)

Trung Thực

10.

Mentor(n)

/ˈMen.tɔːr/

a)

Người Lãnh Đạo

b)

Người Cố Vấn

c)

Người Phỏng Vấn

d)

Người Diễn Giả

11.

Decision(n)

/dɪˈsɪʒ. ə n/

a)

Tự Chọn

b)

Phán Quyết

c)

Lựa Chọn

d)

Không Đồng Tình

12.

Đồng Nghiệp

a)

Legacy

b)

Peers

c)

Obtained

d)

Honesty

13.

Certificate(n)

/sɚˈtɪf.ə.kət/

a)

Giấy Thông Hành

b)

Giấy Chứng Nhận

c)

Đơn Xin Nghỉ

d)

Đơn Khiếu Nại

14.

Balanced(adj)

/ˈBæl. ə nst/

a)

Tương Đối

b)

Cân Bằng

c)

Chính Xác

d)

Tuyệt Đối

15.

Achievement(n)

/əˈtʃiːvmənt /

a)

Nỗ lực

b)

kết quả

c)

Hiệu quả

d)

Thành tích