wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

So sánh số

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn dấu thích hợp điền vào chố trống

a)
b)
c)
2.

Chọn dấu thích hợp điền vào chỗ trống

a)
b)
c)
3.

Chọn dấu thích hợp điền vào chỗ trống

a)
b)
c)
4.

Chọn dấu thích hợp điền vào chỗ trống

a)
b)
c)
5.

Chọn dấu thích hợp điền vào chỗ trống

a)
b)
c)
6.

Chọn phép so sánh đúng

a)

2 < 1

b)

2 = 2

c)

1 > 2

d)

2 > 1

7.

Chọn số thích hợp điền vào chố trống

a)

7

b)

6

c)

1

d)

8

e)

9

8.

Chọn phép so sánh đúng

a)

2 > 4

b)

2 < 4

c)

2 = 4

9.

Chọn phép so sánh đúng

a)

3 = 3

b)

4 = 4

c)

2 = 2

d)

4 > 3

10.

5 ... 2

a)

>

b)

<

11.

Đâu là dấu lớn hơn?

a)

<

b)

>

12.

Hãy tìm đáp án đúng.

a)

6 > 9

b)

3 < 8

c)

9 < 5

d)

3 = 9

13.

>, <, = ?

a)

>

b)

<

c)

=

14.

>, <, = ?

a)

>

b)

<

c)

=

15.

> , <, =

a)

>

b)

<

c)

=

16.

>, <, =

a)

>

b)

<

c)

=

17.

>, <, = ?

a)

>

b)

<

c)

=

18.

>, <, = ?

a)

>

b)

<

c)

=

19.

>, <, = ?

a)

>

b)

<

c)

=

20.

>, <, = ?

a)

>

b)

<

c)

=

21.

>, < = ?

a)

=

b)

>

c)

<

22.

Bé chọn đáp án đúng với hình ảnh

a)

3>5

b)

3<5

23.

Bé tìm đáp án đúng:

a)

3 < 4

b)

4 < 5

c)

5 < 6

24.

Bé chọn dấu phù hợp với phép tính trên hình ảnh?

a)

< 5

b)

> 5

25.

2 ___ ___ 3

a)

lớn hơn

b)

bé hơn

c)

bằng

26.

Chọn số bé nhất

a)
b)
c)
27.

Sắp xếp số theo thứ tự từ bé đến lớn

a)
b)
c)
28.

5 ______ 5

a)

nhiều hơn

b)

ít hơn

c)

bằng

29.

Sắp xếp số theo thứ tự từ lớn đến bé

a)
b)
c)