wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Bài 9 + Bài 10

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Minho cao và đẹp tral"

(a)  

2.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Vì cảm nên tôi nghỉ ở nhà"

(a)  

3.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi không thể chơi bóng đá được vì trời mưa"

(a)  

4.

"Móc treo khóa" là?

a)

열쇠고리

b)

열쇠고기

c)

열쇠기기

d)

열쇠기계

5.

Từ nào có nghĩa là "đeo, khoác"?

a)

매다

b)

메다

c)

들다

d)

끼다

6.

Cặp từ nào KHÔNG phải cặp từ trái nghĩa trong các cặp từ sau?

a)

조용하다 - 활발하다

b)

긴 생머리 - 단발머리

c)

게으르다 - 부러지다

d)

게으르다 - 부런지하다

e)

g

7.

Tính từ "하얗다" kết hợp với cấu trúc 아/어지다 sẽ trở thành?

(a)  

8.

Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống:

"요즘 살이 쪄서______"

a)

운동하지 않아요

b)

하루 동안 도서관에서 공부해요

c)

기분이 좋아요

d)

옷이 작아졌어요

9.

"Ngày kỷ niệm thành lập trường" là

a)

개교기념날

b)

개교기념일

c)

개강 총회

d)

종강 모임

10.

Từ nào sau đây KHÔNG có nghĩa là "tắt đường, kẹt xe"?

a)

차가 막히다

b)

차가 밀리다

c)

교통 체중

d)

교통 중재

11.

Cụm từ nào KHÔNG có nghĩa là 'cúng, tế lễ" trong những cụm từ sau đây:

a)

제사를 지내다

b)

차례를 지내다

c)

차례를 모시다

d)

논문의 차례

12.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Thả diều"?

a)

쥐불놀이

b)

더위팔기

c)

연날리기

d)

제기차기

13.

"오곡박, 약식, 땅콩이나 호두 같은 부럼" là những thức ăn được ăn trong dịp lễ nào của Hàn Quốc

a)

대보름

b)

c)

추석

d)

국경일

14.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "설날에 ___을/를 한 그릇 먹으면 나이를 한 살 더 먹는 거예요"

a)

부침개

b)

송편

c)

떡국

d)

가래떡

15.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Tôi thích biển xanh"

(a)