wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ ghép, từ láy

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

trong các từ sau, từ nào là từ láy âm đầu:

a)

chới với

b)

cheo leo

c)

bát ngát

d)

chặt chẽ

2.

trong các từ sau, từ nào là từ ghép:

a)

dẻo dai

b)

chập chờn

c)

chót vót

d)

lon ton

3.

trong các từ sau, từ nào không phải là từ ghép tổng hợp:

a)

xe cộ

b)

đường sá

c)

nhà lầu

d)

rau củ

4.

trong các từ sau, từ nào là từ láy:

a)

bờ bãi

b)

bãi biển

c)

lao xao

d)

mặt mũi

5.

trong các từ sau, từ nào là từ ghép phân loại

a)

dinh dưỡng

b)

lò xo

c)

kem dâu

d)

đền đài

6.

trong các từ sau, từ nào là từ láy âm đầu và vần:

a)

gật gù

b)

tim tím

c)

giòn giã

d)

dịu dàng

7.

Trong các từ sau, từ nào có cùng nghĩa với từ trung thực

a)

ngay thẳng

b)

hạnh phúc

c)

tự tin

d)

kiên trì

8.

trong các từ sau, từ nào có nghĩa trái ngược với từ tự tin:

a)

tự trọng

b)

gian xảo

c)

thẳng thắn

d)

tự ti

9.

Trong các từ sau, từ nào là danh từ:

a)

xao xuyến

b)

yêu thương

c)

êm đềm

d)

động đất

10.

trong các từ sau, từ nào không phải là danh từ:

a)

nụ cười

b)

lịch sử

c)

ấm áp

d)

trái tim