WorksheetsWORDLIST. Starters
Total questions: 37
Worksheet time: 1hrs 14mins
Name
Class
Date
1.
Đang chơi
(a)
2.
Đang ăn
(a)
3.
Đang uống
(a)
4.
Đang đi
(a)
5.
Đang chạy
(a)
6.
Đang bơi
(a)
7.
Đang ngồi
(a)
8.
Đang đọc báo
(a)
9.
Đang xem ti vi
(a)
10.
Đang nghe nhạc
(a)
11.
Đang tung bóng
(a)
12.
Đang thảy/ ném bóng
(a)
13.
Đang đuổi bắt
(a)
14.
Đang đá quả bóng
(a)
15.
Đang đi bộ
(a)
16.
Đang chụp hình
(a)
17.
Đang thả diều
(a)
18.
Đang đàn piano
(a)
19.
Đang đàn ghi-ta
(a)
20.
Quả cam
(a)
21.
Quả lê
(a)
22.
Nho
(a)
23.
Quả dừa
(a)
24.
váy
(a)
25.
Khúc côn cầu
(a)
26.
Đến từ
(a)
27.
Dài
(a)
28.
Ngắn
(a)
29.
Xem, nhìn
(a)
30.
Đi bộ
(a)
31.
Chạy
(a)
32.
Bơi
(a)
33.
Màu gì
(a)
34.
Sân trường
(a)
35.
Sân
(a)
36.
Đang vẫy tay
(a)
37.
trường
(a)
100 %
