WorksheetsVocabulary
Total questions: 9
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Shoes (n)
a)
tất
b)
chăn
c)
sa mạc
d)
giày
2.
sheep (n)
a)
con cừu
b)
con nai
c)
con báo
d)
con sóc
3.
snowman (n)
a)
người kem
b)
người đá
c)
người tuyết
d)
người trắng
4.
jumbo cloud (n)
a)
đảm mây nhỏ bé
b)
đám mây buồn
c)
đám mây to lớn
d)
đám mây nhảy
5.
blanket (n)
a)
màn
b)
chăn
c)
quả bơ
d)
cái ghế
6.
whale (n)
a)
con cá
b)
con heo
c)
cá mập
d)
cá heo
7.
rain (v)
a)
mưa
b)
sấm
c)
sét
d)
nắng
8.
dark (a)
a)
tối, đen
b)
sáng
c)
đan
d)
nhảy
9.
puffy cloud (n)
a)
đám mây bồng bềnh
b)
đám mây huyền thoại
c)
đám mây đen
d)
đám mây nhỏ
e)
đ
100 %
