wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài mấy và mấy trang 32

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Số ?

6 gồm 2 và .............

a)

8

b)

6

c)

4

d)

2

2.

Số?

3 gồm 1 và (a)  

3.

Số ?

4 gồm ....... và 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Số ?

5 gồm 1 và............

a)

6

b)

4

c)

3

d)

2

5.

Số?

6 gồm (a)   và 1

6.

Số ?

6 gồm 2 và .............

a)

8

b)

6

c)

4

d)

2

7.

Số ?

4 gồm ....... và 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Số ?

5 gồm 2 và (a)  

9.

a)

5 gồm 3 và 2

b)

5 gồm 2 và 4

c)

5 gồm 3 và 3

10.

a)

8 gồm 5 và 4

b)

7 gồm 3 và 5

c)

8 gồm 3 và 5

11.

a)

8 gồm 4 và 4.

8 gồm 5 và 3

b)

8 gồm 4 và 4

8 gồm 3 và 6

c)

8 gồm 5 và 3

8 gồm 5 và 5

12.

a)

9 gồm 3 và 7

b)

9 gồm 3 và 6

c)

9 gồm 3 và 4

13.

a)

4 gồm 2 và 2

b)

4 gồm 2 và 1

c)

4 gồm 1 và 3

14.

Điền số ?

a)

5

b)

6

c)

7

15.

Điền số ?

a)

6

b)

5

c)

1

16.

Điền số ?

a)

2

b)

4

c)

5

17.

Điền số ?

a)

8

b)

4

c)

10

18.

Điền số ?

a)

6

b)

3

c)

9

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

4 và 4 được 8

b)

4 và 4 được 7

20.
a)

3

b)

4

c)

5

d)

6