wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TELLING TIME AND ACCENTS

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Dấu Gì Đây?

a)

Dấu Sắc

b)

Dấu Huyền

c)

Dấu Nặng

d)

Dấu Hỏi

e)

Dấu Ngã

2.

Dấu Gì Đây?

a)

Dấu Sắc

b)

Dấu Huyền

c)

Dấu Nặng

d)

Dấu Hỏi

e)

Dấu Ngã

3.

Dấu Gì Đây?

a)

Dấu Sắc

b)

Dấu Huyền

c)

Dấu Hỏi

d)

Dấu Nặng

e)

Dấu Ngã

4.

Dấu Gì Đây?

a)

Dấu Sắc

b)

Dấu Huyền

c)

Dấu Hỏi

d)

Dấu Ngã

e)

Dấu Nặng

5.

Dấu Gì Đây?

a)

Dấu Hỏi

b)

Dấu Nặng

c)

Dấu Huyền

d)

Dấu Sắc

e)

Dấu Ngã

6.

Tám giờ rưỡi sáng

a)

8:00 am

b)

8:30 am

c)

8:30 pm

d)

6:00 pm

7.

Một giờ mười lăm phút khuya

a)

1:15 pm

b)

1:15 am

c)

1:05 am

d)

1:05 pm

8.

Bốn giờ ba mươi tám phút chiều

a)

4:58 pm

b)

4:38 am

c)

4:28 am

d)

4:38 pm

9.

Chín giờ sáng

a)

9:00 am

b)

9:00 pm

c)

8:00 am

d)

7:00 am

10.

Sáu giờ mười một phút sáng

a)

6:31 am

b)

6:11 am

c)

6:21 am

d)

6:11 pm

11.

Năm giờ bốn mươi lăm phút chiều

a)

5:00 pm

b)

5:05 pm

c)

5:45 pm

d)

5:55 pm

12.

Mười hai giờ hai mươi mốt phút trưa

a)

12:12 pm

b)

12:21 pm

c)

12:01 am

d)

12:31 am

13.

bốn giờ rưỡi sáng

a)

4:40 pm

b)

4:40 am

c)

4:30 am

d)

4:00 am

14.

Tám giờ ba mười phút tối

a)

8:20 pm

b)

8:40 am

c)

8:40 pm

d)

8:30 pm

15.

Bảy giờ ba mươi mốt phút sáng

a)

7:31 am

b)

7:37 am

c)

8:31 am

d)

8:37 am

16.

Sáu giờ bốn mươi mốt phút chiều

a)

6:41 am

b)

5:41 pm

c)

6:41 pm

d)

5:41 am

17.

Chín giờ lẻ năm phút sáng

a)

9:05 am

b)

9:05 pm

c)

9:50 am

d)

9:50pm

18.

Tám giờ lẻ sáu phút tối

a)

8:07 am

b)

8:06 am

c)

8:06 pm

d)

8:07 pm

19.

Bảy giờ lẻ sáu phút tối

a)

7:08 pm

b)

7:08 am

c)

7:06 am

d)

7:06 pm

20.

Dấu Gì Đây?

a)

Dấu Huyền

b)

Dấu Nặng

c)

Dấu Hỏi

d)

Dấu Ngã

e)

Dấu Sắc