WorksheetsTừ vựng 10
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Bàn
(a)
2.
Bé gái
(a)
3.
Bé trai
(a)
4.
Bên cạnh
(a)
5.
Bên phải
(a)
6.
Bên trái
(a)
7.
Cái giá, cái kệ
(a)
8.
Cái hộp
(a)
9.
Cảm ơn
(a)
10.
Cây
(a)
11.
Có, tồn tại (dùng cho vật)
(a)
12.
Có, tồn tại (dùng đối với người, động vật)
(a)
13.
Công tắc
(a)
14.
Công viên
(a)
15.
Cửa hàng….
(a)
16.
Cửa ra vào
(a)
17.
Cửa sổ
(a)
18.
Điểm đỗ xe, bến xe
(a)
19.
Dưới
(a)
20.
Gần
(a)
21.
Giá để gia vị
(a)
22.
Giữa
(a)
23.
Giường
(a)
24.
Hiệu sách
(a)
100 %
