Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài kiểm tra nhỏ
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Cặp từ đối thoại tương đương với hình ảnh
a)
A: 你好
B: 谢谢!
b)
A:对不起!
B:没关系!
c)
A:再见!
B:再见!
d)
A:对不起!
B:不客气!
2.
Phiên âm của từ "老师"là:
a)
lǎoshí
b)
lǎo shù
c)
lǎosī
d)
lǎoshī
3.
Từ xưng hô thể hiện sự tôn trọng đối phương?
a)
你 nǐ
b)
他 tā
c)
您 nín
d)
生 shēng
4.
Chọn câu tương ứng với hình ảnh
a)
我是越南人
b)
我是老师人
c)
我是美国人
d)
我是学生人
5.
Chọn câu tương ứng với hình ảnh
a)
他是中国人
b)
他是越南人
c)
她是中国人
d)
她是越南人
6.
Từ nào có nghĩa là "bạn thân"?
a)
同学 Tóngxué
b)
朋友 péngyou
c)
好朋友hǎo péngyou
d)
学生 xuéshēng
7.
"Bạn tên là gì?" tiếng Trung là
a)
你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngzì?
b)
你叫什么名学? Nǐ jiào shénme míngzì?
c)
你叫什么名字?Nǐ jiào shénme míngsì?
d)
你叫什么名子?Nǐ jiào shénme míngzì?
8.
Bạn của tôi là “我的朋友” đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
9.
Bạn học của tôi là “我同学” đúng hay sai?
a)
Đúng
b)
Sai
10.
"Bạn của Lý Nguyệt" là:
a)
李月朋友 Lǐ yuè péngyou
b)
李月的朋友 Lǐ yuè de péngyou
c)
李月朋友 Lǐyuèpéng yòu
d)
李月的朋友 Lǐyuè de péng yòu
Reset
