WorksheetsTest 40
Total questions: 50
Worksheet time: 28mins
amusement park =
(a)
thời thơ ấu
(a)
nút khởi động lại
(a)
máy làm nóng nước (bình nóng lạnh)
(a)
sự bảo trì động cơ
(a)
chậu rửa bát
(a)
tủ có nhiều ngăn kéo
(a)
bột giặt (n)
(a)
1 cách dần dần (Adv)
(a)
đau khổ (a)
(a)
not at all = you're welcome =
(a)
found st = set up st =
(a)
sự tuyển dụng (n)
(a)
nhà đồng sáng lập
(a)
đường ray
(a)
humidity =
(a)
mét vuông
(a)
ống nước (n)
(a)
nhắc nhở ai làm gì (v)
(a)
nhựa (n)
(a)
gặp rắc rối với gì (v)
(a)
địa chất học (n)
(a)
fence =
(a)
bao quanh gì (v)
(a)
chỉ ra (v)
(a)
minh họa (v)
(a)
hình tròn
(a)
tài khoản
(a)
giải vô địch
(a)
hands-on =
(a)
người canh giữ công viên
(a)
rổ
(a)
antique =
(a)
điểm danh (v)
(a)
sidewalk =
(a)
junction =
(a)
người đi bộ
(a)
ko bị ô nhiễm (a)
(a)
những con ngỗng
(a)
tác giả
(a)
sống sót (v)
(a)
dedicate = fail =
(a)
reserve st =
(a)
vườn cây ăn quả
(a)
gặm (v)
(a)
khủng long
(a)
vật trang trí
(a)
lộ trình
(a)
trú ẩn (v)
(a)
thung lũng
(a)
