wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HTĐ QKĐ GRADE 5

Total questions: 26

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tại đơn dùng để nói về gì?

a)

Nói ai đó đang làm gì

b)

Nói về sự thật, thói quen và lịch trình

c)

Nói về việc ai đó đã làm

d)

Nói về việc ai đó sẽ làm

2.

Với hiện tại đơn, khi nói về những việc thường làm, là thói quen thì chủ ngữ I -YOU - WE - THEY - DANH TỪ SỐ NHIỀU đi với động từ nào?

a)

Động từ thêm s hoặc es

b)

Động từ thêm -ing

c)

Động từ giữ nguyên

3.

Chọn 3 từ nhận biết của thì hiện tại đơn

a)

always

b)

yesterday

c)

often

d)

usually

4.

Chọn 3 từ nhận biết của thì hiện tại đơn

a)

last week

b)

never

c)

rarely

d)

every

5.

Chọn 1 từ đúng điền vào câu hiện tại đơn dưới đây:

I always ___ my homework in the evening.

a)

do

b)

does

c)

doing

d)

did

6.

Với hiện tại đơn, khi nói về những việc thường làm, là thói quen thì chủ ngữ HE-SHE-IT - DANH TỪ SỐ ÍT đi với động từ nào?

a)

Động từ thêm s hoặc es

b)

Động từ thêm -ing

c)

Động từ giữ nguyên

7.

I always ___________ to school on Mondays

a)

go

b)

goes

c)

am going

8.

He usually __________ to school by bus

a)

gos

b)

goes

c)

going

d)

go

9.

We ___ dinner at 6 o'clock everyday

a)

ate

b)

eating

c)

eat

d)

eats

10.

She ____ dinner everyday

a)

cooking

b)

cookes

c)

cooked

d)

cooks

11.

Quá khứ đơn dùng để nói về gì?

a)

Về việc đang làm

b)

Về thói quen, sự thật

c)

Về việc đã làm

d)

Về việc sẽ làm

12.

Với hiện tại đơn, động từ "am/is/are" được dùng khi nào?

a)

Khi nói về tên, tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch, vị trí, đặc điểm tính chất

b)

Khi nói về thói quen lặp đi lặp lại

c)

Khi nói về việc đã làm

d)

Khi nói về việc chưa làm

13.

Ở quá khứ đơn, "am/is/are" đổi thành từ nào?

a)

am/is/are

b)

was/were

c)

do/did

d)

have/has

14.

Từ nào là từ nhận biết của quá khứ đơn?

a)

yesterday

b)

today

c)

everyday

d)

always

15.

Cụm từ " tuần trước" viết tiếng Anh như thế nào?

a)

last week

b)

this week

c)

at the weekend

d)

next week

16.

Cụm từ " thứ hai tuần trước" viết tiếng Anh như thế nào?

a)

on Monday

b)

this Monday

c)

last Monday

d)

next Monday

17.

Ở quá khứ đơn, từ "play" viết như thế nào?

a)

play

b)

played

c)

playing

d)

plays

18.

Ở quá khứ đơn, từ "cook" viết như thế nào?

a)

cookes

b)

cook

c)

cooking

d)

cooked

19.

Ở quá khứ đơn, từ "have" viết như thế nào?

a)

haved

b)

haves

c)

had

d)

has

20.

Ở quá khứ đơn, từ "go" viết như thế nào?

a)

goed

b)

went

c)

goes

d)

going

21.

Ở quá khứ đơn, từ "eat" viết như thế nào?

a)

ate

b)

eated

c)

eats

d)

eating

22.

Chọn từ đúng điền vào chỗ trống, chú ý từ nhận biết Hiện tại đơn hay quá khứ đơn

I ______ chess with my grandpa last night

a)

playing

b)

plays

c)

played

d)

playes

23.

My mother ____ dinner everyday

a)

cook

b)

cooks

c)

cooked

d)

cooking

24.

Today, my brother _____ to English class

a)

go

b)

gos

c)

goes

d)

went

25.

Yesterday, my brother _____ to English class

a)

go

b)

gos

c)

goes

d)

went

26.

On Sunday, my mother _____ morning exercise in the morning

a)

is do

b)

do

c)

does