WorksheetsHTĐ QKĐ GRADE 5
Total questions: 26
Worksheet time: 14mins
Hiện tại đơn dùng để nói về gì?
Nói ai đó đang làm gì
Nói về sự thật, thói quen và lịch trình
Nói về việc ai đó đã làm
Nói về việc ai đó sẽ làm
Với hiện tại đơn, khi nói về những việc thường làm, là thói quen thì chủ ngữ I -YOU - WE - THEY - DANH TỪ SỐ NHIỀU đi với động từ nào?
Động từ thêm s hoặc es
Động từ thêm -ing
Động từ giữ nguyên
Chọn 3 từ nhận biết của thì hiện tại đơn
always
yesterday
often
usually
Chọn 3 từ nhận biết của thì hiện tại đơn
last week
never
rarely
every
Chọn 1 từ đúng điền vào câu hiện tại đơn dưới đây:
I always ___ my homework in the evening.
do
does
doing
did
Với hiện tại đơn, khi nói về những việc thường làm, là thói quen thì chủ ngữ HE-SHE-IT - DANH TỪ SỐ ÍT đi với động từ nào?
Động từ thêm s hoặc es
Động từ thêm -ing
Động từ giữ nguyên
I always ___________ to school on Mondays
go
goes
am going
He usually __________ to school by bus
gos
goes
going
go
We ___ dinner at 6 o'clock everyday
ate
eating
eat
eats
She ____ dinner everyday
cooking
cookes
cooked
cooks
Quá khứ đơn dùng để nói về gì?
Về việc đang làm
Về thói quen, sự thật
Về việc đã làm
Về việc sẽ làm
Với hiện tại đơn, động từ "am/is/are" được dùng khi nào?
Khi nói về tên, tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch, vị trí, đặc điểm tính chất
Khi nói về thói quen lặp đi lặp lại
Khi nói về việc đã làm
Khi nói về việc chưa làm
Ở quá khứ đơn, "am/is/are" đổi thành từ nào?
am/is/are
was/were
do/did
have/has
Từ nào là từ nhận biết của quá khứ đơn?
yesterday
today
everyday
always
Cụm từ " tuần trước" viết tiếng Anh như thế nào?
last week
this week
at the weekend
next week
Cụm từ " thứ hai tuần trước" viết tiếng Anh như thế nào?
on Monday
this Monday
last Monday
next Monday
Ở quá khứ đơn, từ "play" viết như thế nào?
play
played
playing
plays
Ở quá khứ đơn, từ "cook" viết như thế nào?
cookes
cook
cooking
cooked
Ở quá khứ đơn, từ "have" viết như thế nào?
haved
haves
had
has
Ở quá khứ đơn, từ "go" viết như thế nào?
goed
went
goes
going
Ở quá khứ đơn, từ "eat" viết như thế nào?
ate
eated
eats
eating
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống, chú ý từ nhận biết Hiện tại đơn hay quá khứ đơn
I ______ chess with my grandpa last night
playing
plays
played
playes
My mother ____ dinner everyday
cook
cooks
cooked
cooking
Today, my brother _____ to English class
go
gos
goes
went
Yesterday, my brother _____ to English class
go
gos
goes
went
On Sunday, my mother _____ morning exercise in the morning
is do
do
does
