wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF3-UNIT 5

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

nữ hoàng

(a)  

2.

khung thành

(a)  

3.

kem

(a)  

4.

đĩa đồ chơi

(a)  

5.

ghế sô pha

(a)  

6.

con hổ

(a)  

7.

hồ bơi

(a)  

8.

cây

(a)  

9.

cầu trượt

(a)  

10.

bập bênh

(a)  

11.

con thỏ

(a)  

12.

ô, dù

(a)  

13.

trên

(a)  

14.

dưới

(a)  

15.

trong

(a)  

16.

ở đâu

(a)  

17.



(a)  

18.

mọi người

(a)  

19.

vui

(a)  

20.

công viên

(a)  

21.

ăn

(a)  

22.

mát mẻ

(a)  

23.

dành cho

(a)  

24.

chơi

(a)  

25.

thấy

(a)  

26.

đẹp, thú vị

(a)