wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Boya I bài 3

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

她是谁?

a)

玛丽

b)

大卫

c)

李军

d)

中村

2.

她是哪国人?

a)

中国人

b)

美国人

c)

日本人

d)

加拿大人

3.

Tim câu có nghĩa tương đồng 王老师是我们的汉语老师。(2 đáp án đúng)

a)

我们学日语。

b)

我们的汉语老师姓王。

c)

我们是王老师的学生。

d)

我们也学汉语。

4.

Đây là sách của tôi

(a)  

5.

Chọn vị trí đúng cho 的:

这A是B刘明C老师D词典。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

Chọn 1 câu đúng

a)

你认识大卫的同屋吗?

b)

你认识同屋的大卫吗?

c)

同屋的大卫认识你吗?

d)

同屋的你认识大卫吗?

7.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

我们______认识一下儿玛丽同学。

a)

b)

c)

d)

8.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

这是谁_______汉语词典?

a)

b)

Không điền gì cả

c)

d)

9.

Tìm câu hỏi phù hợp cho câu sau:

那是我们汉语老师的汉语词典。

a)

那是你的词典什么?

b)

那是谁的词典?

c)

那是什么人?

d)

那是哪国人?

10.

Tiếng Trung của cô ấy cũng rất tốt.

她的汉语 (a)   好。