wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập bài 5

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

あたらしい

a)

mới

b)

c)

nặng

d)

nhẹ

2.

màu xanh

a)

あかい

b)

あおい

c)

しろい

d)

くろい

3.

A:あなたは なに(   )ほしいですか。

B:かばん(  )ほしいです。

a)

b)

c)

d)

4.

わたしは かわいい(  )くつが ほしいです。

a)

b)

c)

X ( không điền gì)

d)

5.

A: わたしは あたらしいうちが ほしいです。リンさん(  )。

B:わたしは かわいいいぬが ほしいです。

a)

b)

c)

d)

6.

đối nghĩa với おおきい là gì?

(a)  

7.

đối nghĩa với ひくい là gì?

(a)  

8.

phủ định của いい là gì?

(a)  

9.

phủ định của やすい là gì?

(a)  

10.

phủ định của かわいい là gì?

(a)