wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

linh 16/10

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

có giới hạn (a)

(a)  

2.

điều kện sống (n)

(a)  

3.

mức sống (n)

(a)  

4.

quá đông dân (a)

(a)  

5.

dầu mỏ, dầu hỏa (n)

(a)  

6.

chính sách (n)

(a)  

7.

dân số (n)

(a)  

8.

phạt (n)

(a)  

9.

(sự) cãi nhau (n,v)

(a)  

10.

nuôi (v)

(a)  

11.

tôn giáo (n)

(a)  

12.

tài nguyên (n)

(a)  

13.

nước mặn (n)

(a)  

14.

giải pháp (n)

(a)  

15.

Liên hiệp quốc (n)

(a)  

16.

cuộc đua (n)

(a)  

17.

ngâm, đọc (thơ) (v)

(a)  

18.

đại diện (n)

(a)  

19.

tính điểm (v)

(a)  

20.

tài trợ (v)

(a)  

21.

khuyến khích (v)

(a)  

22.

buộc tội (v)-kèm giới từ

(a)  

23.

thừa nhận, thú nhận (v)

(a)  

24.

công bố (v)

(a)  

25.

hàng năm (a)

(a)  

26.

xin lỗi (v)- kèm giới từ

(a)  

27.

(thuộc) điền kinh (a)

(a)  

28.

nhà vô địch (n)

(a)  

29.

thi đấu (v)

(a)  

30.

cuộc thi đấu (n)

(a)  

31.

chúc mừng (v)

(a)  

32.

xin chúc mừng

(a)  

33.

cuộc thi đấu (n)

(a)  

34.

sáng tạo (a)

(a)  

35.

thám tử (n)

(a)  

36.

thủ tục đăng ký (n)

(a)  

37.

tìm ra (v)

(a)  

38.

cuộc thi kiến thức phổ thông (n)

(a)  

39.

khăng khăng đòi (v)- kèm giới từ

(a)  

40.

giám khảo (n)

(a)  

41.

người bản xứ (n)

(a)  

42.

quan sát (v)

(a)  

43.

người tham gia (n)

(a)  

44.

quyên góp tiền (v)

(a)  

45.

giấy biên nhận (n)

(a)  

46.

xa xôi, hẻo lánh (a)

(a)  

47.

về hưu (v)

(a)  

48.

dây thừng (n)

(a)  

49.

nắm lấy (v)

(a)  

50.

chịu đựng, đau khổ (v)

(a)  

51.

ủng hộ, hỗ trợ (v)

(a)  

52.

buộc, cột … vào … (v)

(a)  

53.

ngón chân (n)

(a)  

54.

chạm (v)

(a)  

55.

1 cách tình nguyện (adv)

(a)  

56.

tình nguyện (a)

(a)  

57.

tình nguyện viên (n)

(a)  

58.

tình nguyện, xung phong (v)

(a)  

59.

thương binh (n)

(a)  

60.

món ăn nhẹ (n)

(a)  

61.

phục vụ (v)

(a)  

62.

lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm) (n)

(a)  

63.

lỡ miệng (v)

(a)  

64.

dọn dẹp (v)

(a)  

65.

làm bối rối, lo lắng (v)

(a)  

66.

gặp rắc rối

(a)  

67.

lễ kỷ niệm đám cưới vàng (50 năm) (n)

(a)  

68.

khách (n)

(a)  

69.

trực thăng (n)

(a)  

70.

tổ chức (v)

(a)  

71.

lớp kem phủ trên mặtbánh (n)

(a)  

72.

thạch (n)

(a)  

73.

thẩm phán (n)

(a)  

74.

nước chanh (n)

(a)  

75.

đề cập (v)

(a)  

76.

sự bừa bộn (n)

(a)  

77.

sự kiện quan trọng (n)

(a)  

78.

tiền giấy đôla (n)

(a)  

79.

ngượng ngùng (a)

(a)  

80.

ôm (v)

(a)  

81.

trải nghiệm (n)

(a)  

82.

mềm (a)

(a)  

83.

liếc nhìn (v)

(a)  

84.

lớn lên (v)

(a)  

85.

làm ầm ĩ (v)

(a)  

86.

đáng nhớ (a)

(a)  

87.

nhận ra (v)

(a)  

88.

lên đường (v)

(a)  

89.

lén lút (a)

(a)  

90.

kinh hãi (a)

(a)  

91.

tên trộm (n)

(a)  

92.

quay đi, bỏ đi (v)

(a)  

93.

không thể quên (a)

(a)  

94.

nắm tiền (n)

(a)  

95.

vẩy tay (v)

(a)  

96.

mắc cỡ, bẽn lẽn (a)

(a)  

97.

la hét (v)

(a)  

98.

ích kỷ (a)

(a)  

99.

tính không ích kỷ (n)

(a)  

100.

hiếu khách (a)

(a)