Font size
S
M
L
XL
Worksheets19+20
Total questions: 23
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Thay ai làm gì
a)
替
b)
帮
c)
当
d)
办
2.
油票
a)
yóupiào
b)
yóupiāo
c)
Tem
d)
Vé
3.
Báo chí
(a)
4.
Du lịch
(a)
5.
Thanh niên
a)
青年
b)
年青
c)
年轻
d)
清年
6.
我有一个。。。想问你?
a)
问题
b)
好看
c)
桌子
d)
椅子
7.
Thăm quan
(a)
8.
Dịch (Phiên dịch)
(a)
9.
我坐。。。会北京。
a)
出租车
b)
自行车
c)
摩托车
d)
火车
10.
Bên trái
a)
左
b)
右
c)
前
d)
后
11.
Bên phải
a)
右
b)
左
c)
前
d)
后
12.
Trên >< Dưới
a)
上><下
b)
左><右
c)
前><后
d)
早><晚
13.
Béo>< Gầy
a)
胖><瘦
b)
长><短
c)
前><后
d)
深><浅
14.
Đâm >< Nhạt
a)
上><下
b)
左><右
c)
前><后
d)
深><浅
15.
Có thể
a)
可以
b)
要
c)
想
d)
当然
16.
Đương nhiên
(a)
17.
这件衣服很。。。你。
a)
适合
b)
合适
c)
好看
d)
打折
18.
Giảm giá 20%
(a)
19.
Đôi mắt
(a)
20.
Vận động, thể thao
(a)
21.
Chạy bộ
(a)
22.
Thời gian
a)
时间
b)
时候
c)
分钟
d)
当。。。的时候
23.
顺便
a)
shùnbiàn
b)
shùnbiān
c)
Thuận tiện
d)
Nhân tiện
Reset
