wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 1 + GT + U1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

2.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

3.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

4.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

5.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

6.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

7.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

8.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

9.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

10.

Nhìn hình đoán từ

(a)  

11.

Sắp xếp từ thành câu đúng:

is/brother/this/my

(a)  

12.

Sắp xếp từ thành câu đúng:

sister/that/my/is

(a)  

13.

Tìm câu tiếng Anh đúng:

Đây là mẹ của tôi

a)

That is my mother.

b)

This my mother.

c)

This is my mother.

d)

That my mother.

14.

Tìm câu đúng:

Kia là bố của tôi.

a)

That is my father.

b)

That my father.

c)

This is my father.

d)

This my father.

15.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

Đây là gia đình của tôi.

(a)  

16.
a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Đứng lên

d)

Ngồi xuống

17.

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Đứng lên

d)

Ngồi xuống

18.

a)

Hello

b)

Hi

c)

Stand Up

d)

Sit Down

19.

a)

Hello

b)

Goodbye

c)

Stand Up

d)

Sit Down

20.

a)

Look

b)

Listen

c)

Stand Up

d)

Sit Down

21.

a)

Look

b)

Listen

c)

Stand Up

d)

Sitdown

22.

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Đứng lên

d)

Ngồi xuống

23.

"SPEAK ENGLISH, PLEASE"

a)

Hãy bỏ rác vào thùng

b)

Hãy nói tiếng Việt

c)

Cấm hút thuốc

d)

Hãy nói tiếng Anh

24.

Tìm từ đồng nghĩa

"GOODBYE"

a)

HELLO

b)

BYE BYE

c)

LISTEN

d)

LOOK

25.

Tìm từ có cùng nghĩa:

"HELLO"

a)

LISTEN

b)

LOOK

c)

BYE

d)

HI