Font size
WorksheetsTiếng Anh 1 + GT + U1
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Nhìn hình đoán từ
(a)
Sắp xếp từ thành câu đúng:
is/brother/this/my
(a)
Sắp xếp từ thành câu đúng:
sister/that/my/is
(a)
Tìm câu tiếng Anh đúng:
Đây là mẹ của tôi
That is my mother.
This my mother.
This is my mother.
That my mother.
Tìm câu đúng:
Kia là bố của tôi.
That is my father.
That my father.
This is my father.
This my father.
Dịch câu sau sang tiếng Anh:
Đây là gia đình của tôi.
(a)
Xin chào
Tạm biệt
Đứng lên
Ngồi xuống
Xin chào
Tạm biệt
Đứng lên
Ngồi xuống
Hello
Hi
Stand Up
Sit Down
Hello
Goodbye
Stand Up
Sit Down
Look
Listen
Stand Up
Sit Down
Look
Listen
Stand Up
Sitdown
Xin chào
Tạm biệt
Đứng lên
Ngồi xuống
"SPEAK ENGLISH, PLEASE"
Hãy bỏ rác vào thùng
Hãy nói tiếng Việt
Cấm hút thuốc
Hãy nói tiếng Anh
Tìm từ đồng nghĩa
"GOODBYE"
HELLO
BYE BYE
LISTEN
LOOK
Tìm từ có cùng nghĩa:
"HELLO"
LISTEN
LOOK
BYE
HI
