wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra

Total questions: 35

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

2. 这份礼物是妈妈。。给我的

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

2.

3. 昨天我吃。。。饭,就去商店买东西。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

3.

4. 我的电话号码最后两位是37 我写。。 31.

a)

A.

b)

B错

c)

C好

d)

D完

4.

5. 奶奶看到我,。。高兴

a)

A 一点

b)

B 非常

c)

C极了

d)

D 坏了

5.

6.学校旁边。。。一个商店

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

6.

7. 我昨天和父母。。。下龙湾

a)

A. 旅游

b)

B. 游览

c)

C 游戏

d)

D旅行

7.

8. 你今年。。。大了?

a)

b)

c)

多少

d)

岁数

8.

9. A:你刚买的衣服是什么。。。的?

B:绿的。

a)

品牌

b)

颜色

c)

商家

d)

款式

9.

你快去妈妈的电话

a)

b)

c)

d)

10.

11. 对面

a)

bên cạnh

b)

đối diện

c)

bên trái

d)

bên phải

11.

12. 杂志

a)

cái cốc

b)

tờ báo

c)

cái giường

d)

tạp chí

12.

13 冰箱

a)

tủ lạnh

b)

lá cờ

c)

thuốc lá

d)

đồ ăn vặt

13.

14  但是

a)

mặc dù

b)

tại sao

c)

cái gì

d)

nhưng

14.

15 国旗

a)

lá cờ

b)

quần áo

c)

quốc gia

d)

trung quốc

15.

16 劳动

a)

vận động

b)

động vật

c)

lao động

d)

luyện tập

16.

17 国庆

a)

quốc kì

b)

quốc tế

c)

quốc gia

d)

quốc khánh

17.

18 妇女

a)

phụ nữ

b)

vợ

c)

chồng

d)

gia đình

18.

19 足球

a)

trò chơi

b)

cầu lông

c)

bóng đá

d)

đá bóng

19.

20 运动

a)

vận động

b)

động tác

c)

động vật

d)

làm việc

20.

21 一.....糖

a)

b)

c)

d)

21.

22 一…… 纸

a)

b)

c)

d)

22.

23. ……气

a)

b)

c)

d)

23.

24  一 …… 电视

a)

b)

c)

d)

24.

25 一…… 酸奶

a)

b)

c)

d)

25.

26. 一……  酒

a)

b)

c)

d)

26.

27 一…… 水

a)

b)

c)

d)

27.

28 ……衬衫

a)

b)

c)

d)

28.

29. ……袜子

a)

b)

c)

d)

29.

30 一…… 夫妻

a)

b)

c)

d)

30.

31. Chọn vị trí của từ 多

他A有B三百C本D书

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

31.

32.Chọn vị trí của từ 给

A 这件衣服是 B 妈妈 C 我买 D 的

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

32.

33 Chọn vị trí của từ 了

我去A商店B买C一些水果D

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

33.

34. Chọn vị trí của từ

他做A作业B,就来C我家玩D

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

34.

35. Chọn vị trí của từ 的

我的钱包A在这里B, 你C呢D

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

35.

1. 请问, 邮局怎么…?

a)

A.

b)

B.

c)

C.

d)

D.