Font size
WorksheetsLuyện tập: Cấu tạo vỏ nguyên tử
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Ở trạng thái cơ bản cấu hình electron nào đúng cho nguyên tử có Z=16?
2s.1s22s22p63s23p1.
3d.1s22s22p63s23p3
1s22s22p63s23p6.
1s22s22p63s23p4.
Trong các phân lớp sau, kí hiệu nào sai?
2s.
3d.
4d.
3f.
Cấu hình electron nào sau đây là của nguyên tử kim loại?
1s22s22p63s23p4.
1s22s22p63s23p5.
1s22s22p63s2.
1s22s22p6.
Cấu hình electron nào sau đây có 7 electron ở lớp ngoài cùng?
1s22s22p63s23p5.
1s22s22p63s23p64s1.
1s22s22p63s23p3
1s22s22p63s2.
Ở trạng thái cơ bản, cấu hình electron của nguyên tử có Z=26 là
[Ar]3d54s2.
[Ar]4s23d6.
[Ar]3d64s2.
[Ar]3d8.
Biết rằng trong tự nhiên kali có 3 đồng vị với % số nguyên tử là 39K 93,08%; 40K 0,012%; còn lại là 41K. Khối lượng nguyên tử trung bình của nguyên tố kali là
(a)
Nguyên tử nào sau đây có số electron lớp ngoài cùng nhiều nhất?
Ne (Z=10).
O (Z=8).
N (Z=7).
Cl (Z=17).
Một nguyên tử X có số hiệu nguyên tử Z =19. Số lớp electron trong nguyên tử X là
4.
5.
3.
6.
Nguyên tố hóa học nào sau đây thuộc khối nguyên tố p?
Fe (Z = 26).
Na (Z=11).
Ca (Z=20).
Cl (Z=17).
Nguyên tử của một nguyên tố có bốn lớp electron K, L, M, N. Lớp electron nào sau đây có mức năng lượng cao nhất?
K.
L.
M.
N.
