WorksheetsLuyện tiếng Anh
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
đặt 3 quầy hàng = ?
(a)
2.
body shaming = ?
(a)
3.
direction = ?
(a)
4.
uy tín = ?
a)
duck
b)
prestige
c)
pig
d)
sometime
5.
province = ?
a)
....
b)
con vật
c)
địa bàn tỉnh
d)
kem
6.
Đánh dấu trọng âm vào các từ = ?
a)
...
b)
ờm..... ko bít
c)
ccat
d)
Mark the stress on the words
7.
Drink có bao nhiêu nghĩa?
a)
1
b)
0
c)
12
d)
4
8.
Cat có bao nhiêu nghĩa?
a)
....
b)
9
c)
3
d)
6
9.
hôm nay tôi rât mệt = ?
(a)
10.
I want to buy something = ?
( tất cả các câu đều đổi ra tiếng anh hoặc việt như trên)
(a)
100 %
