wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review vocab JIP 6

Total questions: 19

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

How do we say "Báo cáo" in English?

a)

Report

b)

Lesson

c)

Subject

d)

Task

e)

Homework

2.

Bài tập (trên lớp hoặc về nhà)

a)

Report

b)

Question

c)

Assignment

d)

Task

3.

Dự án?

a)

Report

b)

Project

c)

Homework

d)

Assignment

4.

A task?

a)

Báo cáo

b)

Dự án

c)

Bài tập

d)

Công việc/ nhiệm vu

5.

Làm việc nhóm?

a)

Personal

b)

Team

c)

Individual work

d)

Groupwork

6.

Trình bày/ Thuyết trình? (động từ)

a)

presentative

b)

P

c)

Present

d)

Presentation

7.

Nộp bài?

a)

Hand in

b)

Hand out

c)

Hand over

d)

Hand up

8.

Hoàn thành?

a)

Finish

b)

Pass

c)

not finish

d)

uncompleted

9.

Hand out?

a)

Phát bài

b)

Đưa tay ra

c)

Bắt tay

d)

Nắm tay

10.

Trượt?

a)

Luck

b)

Success

c)

Pass

d)

Fail

11.

Đỗ?

a)

Pass

b)

Fall

c)

Overcome

d)

Go through

12.

Bài kiểm tra ngắn?

a)

Quiz

b)

Exam

c)

Test

d)

Course

13.

Bài kiểm tra

a)

An exam

b)

A quiz

c)

An assignment

d)

A test

14.

Bài thi?

a)

An exam

b)

Examiner

c)

Examinational

d)

Examination

15.

to be under stress (from st/V-ing)???

a)

Bị thương

b)

Bị đau

c)

Bị quá tải

d)

Bị stress (vì lý do nào đó)

16.

Cuối cùng thì làm việc gì/ kết quả là làm việc gì?

a)

Finally

b)

At the end

c)

End up

d)

Lastly

17.

succeed in....

a)

đạt được điều gì

b)

thành công trong việc gì

c)

May mắn vì

d)

chiến thắng nhờ điều gì

18.

feel sick of something/V-ing?

a)

chán ngấy vì điều gì

b)

không vui vì điều gì

c)

ốm vì điều gì

d)

thất vọng vì điều gì

19.

How do we say Bài tập về nhà in English?

a)

Project

b)

Homework

c)

Game

d)

Task