wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập Seoul 1(bài 1-7)

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

이것은 운동화가 ...

a)

입니다

b)

아닙니다

c)

입니까?

2.

이것은 무엇입니까?

a)

책상

b)

의자

c)

칠판

d)

시계

3.

가방

a)

túi xách

b)

giày công sở

c)

vở

d)

bút

4.

của tôi

a)

제/내

b)

c)

d)

5.

나는 밥... 먹습니다

a)

b)

c)

d)

6.

dạy

a)

가르치다

b)

읽다

c)

배우다

d)

수영하다

7.

ở đâu

a)

어디

b)

언제

c)

d)

누구

8.

집... 밥... 먹습니까?

a)

에서/을

b)

을/에서

c)

에/를

9.

저는 사무실에 ...

a)

갑니다

b)

합니다

c)

공부합니다

d)

가십니다

10.

오다

a)

hướng chuyển động về phía người nói

b)

hướng chuyển động không về phía người nói

11.

비가 옵니다

a)

mưa

b)

tuyết rơi

c)

vẽ tranh

d)

lạnh

12.

người này như thế nào?

a)

이 사람이 어떻습니까?

b)

그 사람이 어떻습니까?

c)

이 것이 어떻습니까?

d)

이 날씨가 어떻습니까?

13.

봄이 따뜻합니다

a)

mùa xuân ấm áp

b)

mùa hè nóng

c)

mùa đông lạnh

d)

mùa thu ấm áp

14.

Cuối tuần này

a)

이번 주말

b)

다음 주말

c)

지난 주말

d)

이번 달말

15.

어제..........오늘은 학교에 갑니다.

a)

b)

c)