wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

笔画笔顺

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Shù

a)
b)
c)
d)
2.

a)
b)
c)
d)
3.

a)
b)
c)
d)
4.

Héng

a)
b)
c)
d)
5.

Piě

丿

a)
b)
c)
d)
6.

Chữ nào có nét " héng" 横

a)

b)

c)

7.

Thêm nét " 点” thành chữ gì?

a)

b)

c)

8.

Thêm nét " 丿” thành chữ gì?

a)

b)

c)

9.

Thêm nét " 丿” thành chữ gì?

a)

b)

c)

10.

Thêm nét "点” thành chữ gì?

a)

b)

c)

11.

“太” có mấy nét?

a)

3

b)

4

c)

5

12.

“汉” có mấy nét?

a)

3

b)

4

c)

5

13.

“同” có mấy nét?

a)

5

b)

6

c)

7

14.

“横折钩” là nét thứ mấy trong chữ " 同”

a)

2

b)

3

c)

4

15.

Diǎn

a)
b)
c)
d)