wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Trung 3

Total questions: 35

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

你哥哥比你高吗?

a)

我哥哥比我高一点儿。

b)

我哥哥比我一点儿高。

c)

我哥哥高比我一点儿。

2.

今天天气怎么样?

a)

今天星期一。

b)

明天很好。

c)

今天很好天气。

d)

今天天气很好。

3.
a)

他在唱歌呢。

b)

他在学汉语呢。

c)

他在开车呢。

d)

他在做菜呢。

4.
a)

他手里拿着手机。

b)

他手里拿着铅笔。

c)

他手里拿着书。

d)

他手里拿着面包。

5.
a)

他正在睡觉呢。

b)

女儿在睡觉呢。

c)

他起床了。

d)

他在看书呢。

6.
a)

天晴了我们出去吧。

b)

天阴了,我们出去吧。

c)

天阴了,我们回家吧。

d)

下雨了。

7.

我/一次/茶/喝/中国/过

a)

我喝过中国茶一次。

b)

我喝中国茶过一次。

c)

中国我喝过茶一次。

d)

我喝过一次中国茶。

8.
a)

他坐着看电影。

b)

他站着看书。

c)

他坐着看书。

d)

他坐看书。

9.

看电视对学汉语有帮助。

a)

Xem phim tốt cho việc học tiếng Trung.

b)

Xem ti vi tốt cho học tiếng Trung.

c)

Xem sách tốt cho việc học tiếng Trung.

d)

Xem máy tính tốt cho việc học tiếng Trung.

10.
a)

她在商店买书。

b)

她在住院呢。

c)

她出院了。

d)

他在睡觉呢。

11.
a)

西瓜多少钱一斤?

b)

苹果多少钱一斤?

c)

我喜欢吃苹果。

12.
a)

今天我们在家吃饭。

b)

今天我们去饭店吃饭。

c)

今天我在饭店吃饭。

13.

你喜欢学习汉语吗?

(a)  

14.

周末你有什么打算?

a)

Mai bạn có dự định gì không?

b)

Cuối tuần bạn có dự định gì không?

c)

Tuần sau bạn có dự định gì không?

15.

你喜欢吃什么?

a)

商店

b)

北京

c)

面包

d)

16.

。。。游戏

a)

b)

c)

17.

.....作业

a)

b)

c)

d)

18.

你洗.....衣服了没有?

a)

b)

c)

d)

19.

Anh ấy làm tốt hơn tôi.

a)

他比我做得好。

b)

他做好我比。

c)

他做得好比我。

20.

他汉语说得好不好?

a)

他不会说汉语。

b)

他说汉语很好。

c)

他汉语说得很好。

d)

他汉语说很好。

21.

a)

睡觉

b)

起床

c)

刷牙

d)

洗脸

22.
a)

吃饭

b)

喝牛奶

c)

跳舞

d)

跑步

23.

a)

吃早饭

b)

吃面条

c)

吃药

d)

吃羊肉

24.

a)

生病

b)

学生

c)

医生

d)

生日

25.

a)

休息

b)

身体

c)

吃药

d)

喝水

26.

hope;wish

a)

希(xī)望(wànɡ)

b)

完(wán)

c)

问(wèn)

27.

wash

a)

洗(xǐ)

b)

笑(xiào)

c)

休(xiū)息(xi)

28.

laugh; smile

a)

笑(xiào)

b)

洗(xǐ)

c)

让(rànɡ)

29.

relax;have a rest

a)

游(yóu)泳(yǒnɡ)

b)

运(yùn)动(dònɡ)

c)

休(xiū)息(xi)

30.
a)

休(xiū)息(xi)

b)

运(yùn)动(dònɡ)

c)

知(zhī)道(dào)

31.

walk;go,leave

a)

要(yào)

b)

走(zǒu)

c)

笑(xiào)

32.

Wáng yīshēng de érzi duō gāo? 王医生的儿子多高?

a)

wǒde érzǐ yì mǐ qī 我的儿子一米七

b)

Tāde nǚér hěn gāo 她的女儿很高

c)

Tāde érzi yī mǐ bā. 他的儿子一米八

d)

Tā èr shí sān suì 他二十三岁

33.

Nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐchuáng? 你每天几点起床?

a)

bā fēn 八分

b)

bā yuè 八月

c)

jiǔ hào 九号

d)

qī diǎn 七点

34.

Nǐ jīntiān yǒu shíjiān ma? 你今天有时间吗?

a)

Tā bú zài jiā. 她不在家。

b)

Duìbuqǐ wǒ méi yǒu shíjiān. 对不起, 我没有时间。

c)

wǒ qù shāngdiàn. 我去商店。

d)

Yǒu, tā yǒu shíjiān. 有, 她有时间。

35.

Nǐde tóngxué shénme shíhòu chūyuàn ma? 你的同学什么时候出院?

a)

Wǒde péngyou zài yīyuàn. 我的朋友在医院。

b)

Yīshēng shuō míngtiān néng. 医生说明天能。

c)

Wǒde tóngxué míngtiān qù yīyuàn. 我的同学明天去医院。