wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1088-1146 - đề nghe 64

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

quả bóng

a)

b)

공사

c)

먼지

d)

장면

2.

công trường

a)

b)

공사

c)

먼지

d)

장면

3.

bụi

a)

b)

공사

c)

먼지

d)

장면

4.

cảnh quay

a)

b)

공사

c)

먼지

d)

장면

5.

lăn

a)

굴리다

b)

갈아입다

c)

옮기다

d)

서두르다

6.

thay đồ

a)

굴리다

b)

갈아입다

c)

옮기다

d)

서두르다

7.

di chuyển, dời

a)

굴리다

b)

갈아입다

c)

옮기다

d)

서두르다

8.

nhanh chóng, vội vàng

a)

굴리다

b)

갈아입다

c)

옮기다

d)

서두르다

9.

trồng, gieo

a)

심다

b)

갈아입다

c)

옮기다

d)

서두르다

10.

thiết lập

a)

설치하다

b)

멈추다

c)

중단하다

d)

처방하다

11.

dừng lại

a)

설치하다

b)

멈추다

c)

중단하다

d)

처방하다

12.

중단하다

a)

설치하다

b)

멈추다

c)

중단하다

d)

처방하다

13.

kê đơn

a)

설치하다

b)

멈추다

c)

중단하다

d)

처방하다

14.

đường đi làm

a)

출근길

b)

정전

c)

동작

d)

명함

15.

mất điện

a)

출근길

b)

정전

c)

동작

d)

명함

16.

động tác

a)

출근길

b)

정전

c)

동작

d)

명함

17.

danh thiếp

a)

출근길

b)

정전

c)

동작

d)

명함

18.

chính xác

a)

정확하다

b)

파악하다

c)

남기다

d)

발급하다

19.

nắm bắt

a)

정확하다

b)

파악하다

c)

남기다

d)

발급하다

20.

cấp phát

a)

정확하다

b)

파악하다

c)

남기다

d)

발급하다

21.

để lại

a)

정확하다

b)

파악하다

c)

남기다

d)

발급하다

22.

nộp, gởi

a)

제출하다

b)

파악하다

c)

남기다

d)

발급하다

23.

làm gợi ra, làm hiện lên

a)

제출하다

b)

떠올리다

c)

남기다

d)

발급하다

24.

noi gương

a)

제출하다

b)

떠올리다

c)

본받다

d)

발급하다

25.

đồng phục cứu hỏa

a)

소방복

b)

소방관

c)

육아

d)

구독

26.

nhân viên cứu hỏa

a)

소방복

b)

소방관

c)

육아

d)

구독

27.

giáo dục con cái

a)

소방복

b)

소방관

c)

육아

d)

구독

28.

việc mua sách

a)

소방복

b)

소방관

c)

육아

d)

구독

29.

giải thích

a)

해설

b)

소방관

c)

육아

d)

구독

30.

video

a)

해설

b)

동영상

c)

육아

d)

구독

31.

bổ sung

a)

해설

b)

동영상

c)

추가

d)

구독

32.

sáng nghiệp, khởi nghiệp

a)

해설

b)

동영상

c)

추가

d)

창업

33.

부딪히다

a)

va phải, va chạm, đụng phải

b)

chân chính

c)

phản bác

d)

nhìn thẳng, theo dõi

34.

진정하다

a)

va phải, va chạm, đụng phải

b)

chân chính

c)

phản bác

d)

nhìn thẳng, theo dõi

35.

반박하다

a)

va phải, va chạm, đụng phải

b)

chân chính

c)

phản bác

d)

nhìn thẳng, theo dõi

36.

바라보다

a)

va phải, va chạm, đụng phải

b)

chân chính

c)

phản bác

d)

nhìn thẳng, theo dõi

37.

착륙하다

a)

hạ cánh

b)

chân chính

c)

phản bác

d)

nhìn thẳng, theo dõi

38.

주입하다

a)

hạ cánh

b)

thổi vào, bơm vào

c)

phản bác

d)

nhìn thẳng, theo dõi

39.

데뷔하다

a)

hạ cánh

b)

thổi vào, bơm vào

c)

debut, ra mắt

d)

nhìn thẳng, theo dõi

40.

대수롭다

a)

hạ cánh

b)

thổi vào, bơm vào

c)

debut, ra mắt

d)

hệ trọng, quan trọng

41.

유출하다

a)

rò rỉ

b)

thổi vào, bơm vào

c)

debut, ra mắt

d)

hệ trọng, quan trọng

42.

인정아다

a)

rò rỉ

b)

thổi vào, bơm vào

c)

debut, ra mắt

d)

nhận định, công nhận

43.

언급하다

a)

rò rỉ

b)

đề cập tới, nhắc đến

c)

debut, ra mắt

d)

nhận định, công nhận

44.

밀접하다

a)

rò rỉ

b)

đề cập tới, nhắc đến

c)

mật thiết

d)

nhận định, công nhận

45.

지면

a)

mặt đất

b)

ma sát

c)

lốp xe

d)

sâu răng

46.

마찰

a)

mặt đất

b)

ma sát

c)

lốp xe

d)

sâu răng

47.

타이어

a)

mặt đất

b)

ma sát

c)

lốp xe

d)

sâu răng

48.

충치

a)

mặt đất

b)

ma sát

c)

lốp xe

d)

sâu răng

49.

협약

a)

hiệp ước

b)

ma sát

c)

lốp xe

d)

sâu răng

50.

상어

a)

hiệp ước

b)

cá mập

c)

lốp xe

d)

sâu răng

51.

자궁

a)

hiệp ước

b)

cá mập

c)

tử cung

d)

sâu răng

52.

탯출

a)

hiệp ước

b)

cá mập

c)

tử cung

d)

dây rốn

53.

악기

a)

nhạc cụ

b)

cá mập

c)

tử cung

d)

dây rốn

54.

편성

a)

nhạc cụ

b)

cá mập

c)

sự hình thành

d)

dây rốn