Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8. UNIT 6 (1)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
dogsled
a)
du mục
b)
làm hàng thủ công
c)
xe trượt tuyết chó kéo
d)
việc học trực tuyến
2.
experience
a)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
chào, chào hỏi
d)
xe trượt tuyết chó kéo
3.
greet
a)
độc lập
b)
chào, chào hỏi
c)
làm sống lại, hồi sinh
d)
trực tuyến
4.
greeting
a)
du mục
b)
lời chào
c)
độc lập
d)
làm hàng thủ công
5.
habit / in the habit of
a)
việc học trực tuyến
b)
lối sống
c)
làm hàng thủ công
d)
thói quen; có thói quen gì
6.
hurry / in a hurry
a)
trực tiếp
b)
lời chào
c)
ảnh hưởng
d)
vội vàng; đang vội
7.
igloo
a)
lều tuyết
b)
làm sống lại, hồi sinh
c)
du mục
d)
phục vụ
8.
impact
a)
phục vụ
b)
ảnh hưởng
c)
trực tiếp
d)
lời chào
9.
independent
a)
việc học trực tuyến
b)
phục vụ
c)
trực tiếp
d)
độc lập
10.
interact
a)
tương tác
b)
trực tiếp
c)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
d)
độc lập
11.
lifestyle
a)
tương tác
b)
lối sống
c)
làm sống lại, hồi sinh
d)
du mục
12.
make craft
a)
làm hàng thủ công
b)
chào, chào hỏi
c)
cơ bản, chủ yếu
d)
kinh nghiệm, trải nghiệm
13.
musher
a)
trực tiếp
b)
người điều khiển xe trượt tuyết chó kéo
c)
lều tuyết
d)
độc lập
14.
nomadic
a)
chào, chào hỏi
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
du mục
d)
tương tác
15.
offline
a)
trực tiếp
b)
trực tuyến
c)
lời chào
d)
ảnh hưởng
16.
online
a)
du mục
b)
ảnh hưởng
c)
làm hàng thủ công
d)
trực tuyến
17.
online learning
a)
kinh nghiệm, trải nghiệm
b)
việc học trực tuyến
c)
trực tiếp
d)
tương tác
18.
revive
a)
vội vàng; đang vội
b)
làm sống lại, hồi sinh
c)
phục vụ
d)
cơ bản, chủ yếu
19.
serve
a)
trực tuyến
b)
lều tuyết
c)
thói quen; có thói quen gì
d)
phục vụ
20.
staple
a)
chào, chào hỏi
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm
c)
độc lập
d)
cơ bản, chủ yếu