wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng chữ cái Tiếng Nhật

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chữ "A" viết như thế nào?

a)

b)

c)

d)

2.

い đọc là gì?

a)

Ni

b)

Ko

c)

I

d)

Sa

3.

かき là quả gì

a)

Quả Na

b)

Quả Hồng

c)

Quả nhãn

d)

Quả dưa

e)

C

4.

Chữ nào là chữ SU

a)

b)

c)

d)

5.

あか là màu gì?

a)

màu đen

b)

màu đỏ

c)

màu xanh lá cây

d)

màu hồng

6.

Chữ O là chữ nào?

a)

b)

c)

d)

7.

Tình yêu trong tiếng nhật là gì?

a)

おい

b)

かい

c)

かお

d)

あい

8.

đây là gì?

a)

いこ

b)

いか

c)

いけ

d)

いく

9.

Đây là gì?

a)

かお

b)

かみ

c)

かな

d)

かさ

10.

Đây là con gì?

a)

かい

b)

かお

c)

あさ

d)

あお

11.

Ngôi nhà trong tiếng nhật là gì?

a)

いいえ

b)

いえ

c)

うえ

d)

いいです

12.

せかい đọc là gì?

a)

seka

b)

sukai

c)

sekai

d)

seikai

13.

Đây là món ăn gì?

a)

さしみ

b)

すし

c)

さかな

d)

こめ

14.

Cảm ơn và xin lỗi trong tiếng nhật nói như nào?

4 lines
15.

Hai chữ き và さ lần lượt đọc như thế nào?

a)

Ka, Ra

b)

Ra, Ka

c)

Ki, Sa

d)

Sa, Ki