wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6_ Unit 3_ My friends_Vocabulary

Total questions: 42

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

vẻ bề ngoài, ngoại hình

(a)  

2.

cánh tay

(a)  

3.



(a)  

4.

mũm mĩm, mập mạp

(a)  

5.

tai

(a)  

6.

khuỷu tay

(a)  

7.

ngón tay

(a)  

8.

chân, bàn chân

(a)  

9.

lông

(a)  

10.

đầu gối

(a)  

11.

chân

(a)  

12.

cổ

(a)  

13.

mũi

(a)  

14.

vai

(a)  

15.

thanh mảnh

(a)  

16.

cái đuôi

(a)  

17.

răng

(a)  

18.

hăng hái, năng động

(a)  

19.

buồn tẻ

(a)  

20.

cẩn thận

(a)  

21.

chu đáo

(a)  

22.

thông minh

(a)  

23.

tính cạnh tranh

(a)  

24.

tự tin, tin tưởng

(a)  

25.

tò mò, thích tìm hiểu

(a)  

26.

yêu tự do

(a)  

27.

thân thiện

(a)  

28.

hài hước

(a)  

29.

hào phóng, rộng rãi

(a)  

30.

chăm chỉ

(a)  

31.

độc lập, không phụ thuộc

(a)  

32.

tử tế, ân cần

(a)  

33.

giàu tình yêu thương

(a)  

34.

điềm tĩnh, kiên nhẫn

(a)  

35.

tính cách

(a)  

36.

đáng tin cậy

(a)  

37.

có trách nhiệm

(a)  

38.

nhạy cảm

(a)  

39.

nghiêm túc

(a)  

40.

hay xấu hổ, nhút nhát

(a)  

41.

dáng thể thao, khỏe mạnh

(a)  

42.

cung hoàng đạo

(a)