wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 6. EJC.N3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

喜び

a)

vui mừng

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

đón

2.

笑い

a)

niềm vui

b)

cười

c)

bắt đầu

d)

đón

3.

驚き

a)

niềm vui

b)

cười

c)

bắt đầu

d)

ngạc nhiên

4.

怒り

a)

niềm vui

b)

dận dữ, bực tức

c)

bắt đầu

d)

ngạc nhiên

5.

悲しみ

a)

niềm vui

b)

dận dữ, bực tức

c)

niềm đau

d)

ngạc nhiên

6.

幸せな

a)

niềm hạnh phúc

b)

dận dữ, bực tức

c)

niềm đau

d)

ngạc nhiên

7.

得意な

a)

niềm hạnh phúc

b)

dận dữ, bực tức

c)

đắc ý, giỏi

d)

ngạc nhiên

8.

苦手な

a)

niềm hạnh phúc

b)

dận dữ, bực tức

c)

đắc ý, giỏi

d)

kém, không giỏi

9.

熱心な

a)

niềm hạnh phúc

b)

dận dữ, bực tức

c)

nhiệt tâm, tâm huyết

d)

kém, không giỏi

10.

夢中な

a)

niềm hạnh phúc

b)

nhập tâm, chăm chú

(chìm đắm vào một việc gì đó quên hết mọi điều xung quanh)

c)

nhiệt tâm, tâm huyết

d)

kém, không giỏi

11.

退屈な

a)

niềm hạnh phúc

b)

nhập tâm, chăm chú

c)

nhiệt tâm, tâm huyết

d)

buồn chán, tẻ nhạt

12.

健康な

a)

khỏe mạnh

b)

nhập tâm, chăm chú

c)

nhiệt tâm, tâm huyết

d)

buồn chán, tẻ nhạt

13.

苦しい

a)

niềm vui

b)

kết thúc

c)

ngột ngạt, khó thở, cực khổ

d)

đón

14.

平気な

a)

niềm vui

b)

kết thúc

c)

ngột ngạt, khó thở, cực khổ

d)

bình thản, thản nhiên

15.

悔しい

a)

niềm vui

b)

cảm giác tiếc nuối

(cảm giác ngột ngạt bức bối khi để lỡ hay hụt mất cơ hội, nhớ về người yêu cũ khi vẫn còn yêu)

c)

ngột ngạt, khó thở, cực khổ

d)

bình thản, thản nhiên

16.

羨ましい

a)

niềm vui

b)

cảm giác tiếc nuối

c)

ghen tị

d)

bình thản, thản nhiên

17.

痒い

a)

niềm vui

b)

cảm giác tiếc nuối

c)

ghen tị

d)

ngứa

18.

大人しい

a)

niềm vui

b)

người lớn, điềm đạm

c)

ghen tị

d)

ngứa

19.

我慢強い

a)

niềm vui

b)

người lớn, điềm đạm

c)

chịu đựng giỏi

d)

ngứa

20.

正直な

a)

thật thà, trung thực

b)

người lớn, điềm đạm

c)

chịu đựng giỏi

d)

ngứa

21.

ケチな

a)

thật thà, trung thực

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

chịu đựng giỏi

d)

ngứa

22.

我儘な

a)

thật thà, trung thực

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

chịu đựng giỏi

d)

ích kỉ

23.

積極的な

a)

thật thà, trung thực

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

tính tích cực

d)

ích kỉ

24.

消極的な

a)

thật thà, trung thực

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

tính cực

d)

tính tiêu cực

25.

満足な

a)

thỏa mãn

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

tính cực

d)

tính tiêu cực

26.

不満な

a)

thỏa mãn

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

bất mãn

d)

tính tiêu cực

27.

不安な

a)

bất an

b)

kẹt xỉ bủn xỉn, ki bo

c)

bất mãn

d)

tính tiêu cực

28.

大変な

a)

bất an

b)

vất vả

c)

bất mãn

d)

tính tiêu cực

29.

 無理な

a)

bất an

b)

vất vả

c)

bất mãn

d)

quá sức, không thể

30.

不注意な

a)

bất an

b)

không chú ý

c)

bất mãn

d)

quá sức, không thể

31.

楽な

a)

bất an

b)

không chú ý

c)

thoải mái, an nhàn

d)

quá sức, không thể

32.

面倒な

a)

phiền phức, rắc rối

b)

không chú ý

c)

thoải mái, an nhàn

d)

quá sức, không thể

33.

失礼な

a)

phiền phức, rắc rối

b)

thất lễ

c)

thoải mái, an nhàn

d)

quá sức, không thể

34.

当然な

a)

phiền phức, rắc rối

b)

thất lễ

c)

thoải mái, an nhàn

d)

đương nhiên

35.

結構な

a)

không ngờ đến

b)

đủ rồi, được rồi

c)

thoải mái, an nhàn

d)

đương nhiên

36.

派手な

a)

không ngờ đến

b)

đủ rồi, được rồi

c)

thoải mái, an nhàn

d)

lòe loẹt, sặc sỡ

37.

地味な

a)

giản dị, đơn sơ

b)

đủ rồi, được rồi

c)

thoải mái, an nhàn

d)

lòe loẹt, sặc sỡ

38.

お洒落な

a)

giản dị, đơn sơ

b)

đủ rồi, được rồi

c)

thoải mái, an nhàn

d)

thời trang, trưng diện

39.

変な

a)

khác thường, kì quặc, lạ

b)

đủ rồi, được rồi

c)

thoải mái, an nhàn

d)

thời trang, trưng diện

40.

不思議な

a)

khác thường, kì quặc, lạ

b)

bí ẩn

c)

thoải mái, an nhàn

d)

thời trang, trưng diện

41.

増しな

a)

khác thường, kì quặc, lạ

b)

bí ẩn

c)

thoải mái, an nhàn

d)

tốt

42.

無駄な

a)

khác thường, kì quặc, lạ

b)

lãng phí

c)

thoải mái, an nhàn

d)

tốt

43.

自由な

a)

khác thường, kì quặc, lạ

b)

lãng phí

c)

tự do

d)

tốt

44.

不自由な

a)

không tự do

(thường dùng cho người khuyết tật)

b)

lãng phí

c)

tự do

d)

tốt

45.

温まる

a)

không tự do

(thường dùng cho người khuyết tật)

b)

lãng phí

c)

được làm ấm, trở lên ấm

(tự nhiên, không tác động được)

d)

tốt

46.

温める

a)

không tự do

(thường dùng cho người khuyết tật)

b)

lãng phí

c)

làm ấm lên

(có chủ ý)

d)

tốt

47.

高まる

a)

cao lên

(tự nhiên, tự mình không tác động được)

b)

lãng phí

c)

làm ấm lên

(có chủ ý)

d)

tốt

48.

高める

a)

làm cho cao lên, tăng lên

(hành động có ý thức)

b)

lãng phí

c)

làm ấm lên

(có chủ ý)

d)

tốt

49.

強まる

a)

làm cho cao lên, tăng lên

(hành động có ý thức)

b)

lãng phí

c)

làm ấm lên

(có chủ ý)

d)

trở nên mạnh

(tự nhiên,tự mình không tác động được)

50.

楽しみ

a)

niềm vui

b)

kết thúc

c)

bắt đầu

d)

đón