wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 12 22/10

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

bần tiện (adj)

(a)  

2.

thân mật (adj)

(a)  

3.

hiếu khách (adj)

(a)  

4.

play an important role in ?

(a)  

5.

xóa đói giảm nghèo (cụm từ)

(a)  

6.

tổng số người chết (cụm từ)

(a)  

7.

ngoài tầm chi trả (cụm từ)

(a)  

8.

người tiên phong (n)

(a)  

9.

kiến trúc (n)

(a)  

10.

tồn tại lâu hơn (v)

(a)  

11.

chứng tỏ (v)

(a)  

12.

lỗi thời (adj)

(a)  

13.

lạc lõng, mất trật từ (cụm từ)

(a)  

14.

ngoài tầm kiểm soát (cụm từ)

(a)  

15.

bộ máy (n)

(a)  

16.

sức hấp dẫn (n)

(a)  

17.

không cháy (adj)

(a)  

18.

dễ cháy (adj)

(a)  

19.

xử lí, đối xử (v)

(a)  

20.

nói nhanh - cụm từ

(a)  

21.

trong số

(a)  

22.

bạn thật tốt bụng khi (giao tiếp)

(a)  

23.

dựa dẫm vào (v)

(a)  

24.

dựa trên (v)

(a)  

25.

nhịn cười (cụm từ)

(a)  

26.

difficult=?

(a)  

27.

reasonable=?

(a)  

28.
đảo ngữ although
a)
Adj/adv + as/though S + V, S + V
b)
as/though + adj/adv+ S + V, S + V
c)
Adj/adv + as/though+ aux S + V, S + V
d)
as/though + aux+ adj/adv S + V, S + V
e)
aux + adj/adv+ as/though S + V, S + V
29.
đảo ngữ although
a)
However/ no matter how + adj/adv + S + V, S + V
b)
However/ no matter how + adj/adv +aux + S + V, S + V
c)
adj/adv + however/no matter how + S + V, S + V
d)
though/ no matter how + adj/adv + S + V, S + V
e)
though/ no matter + adj/adv + S + V, S + V
30.

tần suất (n)

(a)  

31.

sự đình chỉ (n)

(a)  

32.

sự bủng nổ (n)

(a)  

33.

truyền nhiễm (adj)

(a)  

34.

tác phẩm nghệ thuật (n)

(a)  

35.

kết án (v)

(a)  

36.

hạn chế (v)

(a)  

37.

thúc ép (v)

(a)  

38.

sa thải (phr.verb)

(a)  

39.

destructive =?

(a)  

40.

support =?

(a)  

41.

phòng ngừa (adj)

(a)  

42.

hàm ơn ai vì điều gì

(a)  

43.

bất lực (adj)

(a)  

44.

lắp ráp (v)

(a)  

45.

bình thường (adj)

(a)  

46.

quán rượu (n)

(a)  

47.

tiên tiến, có tầm nhìn xa trông rộng (adj)

(a)  

48.

nhầm lẫn (adj)

(a)  

49.

chưa được chứng minh (adj)

(a)  

50.

bao vây (v)

(a)  

51.

không cãi được (adj)

(a)  

52.

trung lập (adj)

(a)  

53.

nghi ngờ (adj)

(a)  

54.

cổ (adj)

(a)  

55.

giày trượt (n)

(a)  

56.

gây tò mò (v)

(a)  

57.

cuồng nghiệt, đam mê (adj)

(a)  

58.

sửa đổi (v)

(a)  

59.

dẫn lái, điều khiển (v)

(a)  

60.

đáng tin (adj

(a)  

61.

giải trí (n)

(a)  

62.

cạnh tranh (adj)

(a)  

63.

giải đấu (n)

(a)  

64.

lỗi thời (adj)

(a)  

65.

thân thiện (adj)

(a)  

66.

kiến thức thu được từ trải nghiệm, học, làm việc (n)

(a)  

67.
quá đễn nỗi mà
a)
So + adj + be + S + that + S + V
b)
adj + so + be + S + that + S + V
c)
So + be + adj + S + that + S + V
d)
too + adj + be + S + that + S + V
e)
So + adj + S + be + that + S + V
68.

Bắt buộc (a)

(a)  

69.

Đấu tranh (v)

(a)  

70.

education=? (n)

(a)  

71.

Trích dẫn (v)

(a)  

72.

evaluate=?

(a)  

73.

thiên tài (n)

(a)  

74.

phản ánh (v)

(a)  

75.

nuôi dưỡng (v)

(a)  

76.

Từ chối (phr.v)

(a)  

77.

Biến thành (phr.v)

(a)  

78.

Làm ồn (v)

(a)  

79.

support=?

(a)  

80.

bập ngập đầu (idiom)

(a)  

81.

bồ câu (n)

(a)  

82.

làm sáng tỏ (v)

(a)  

83.

Bi quan (a)

(a)  

84.

Chìm (v)

(a)  

85.

Quan tâm tới việc gì (v)

(a)  

86.

alone=?

(a)  

87.

Bí mật (n)

(a)  

88.

come from=?

(a)  

89.

disastrous=?

(a)  

90.

Thuật ngữ (n)

(a)  

91.

vật liệu không bị biến đổi

(a)  

92.

Cắt giảm, chặt (phr.v)

(a)  

93.

Thổi tắt (phr.v)

(a)  

94.

Dập tắt (phr.v)

(a)  

95.

Nét đặc trưng (n)

(a)  

96.

Giàu sức tưởng tưởng (a)

(a)  

97.

ảo (a)

(a)  

98.

complex=?

(a)  

99.

quân đội (n)

(a)  

100.

vỡ òa cảm xúc / suy sụp tinh thần(phr.v)

(a)