WorksheetsNữ hoàng tiếng Việt
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào đúng?
a)
Suồng xã
b)
Suồng sã
2.
Từ nào đúng?
a)
Dở trứng
b)
Dở chứng
3.
Từ nào đúng?
a)
Giốt đặc
b)
Dốt đặc
4.
Từ nào đúng?
a)
Thạch sùng
b)
Thạch thùng
5.
Từ nào đúng?
a)
Chỉnh chu
b)
Chỉn chu
6.
Từ nào đúng?
a)
Dè sẻn
b)
Dè xẻn
7.
Từ nào đúng?
a)
Đường xá
b)
Đường sá
8.
Từ nào đúng?
a)
Hằng ngày
b)
Hàng ngày
9.
Từ nào đúng?
a)
Lãng mạng
b)
Lãng mạn
10.
Từ nào đúng?
a)
Phố xá
b)
Phố sá
11.
Từ nào đúng?
a)
Xúc tích
b)
Súc tích
12.
Từ nào đúng?
a)
Súc miệng
b)
Xúc miệng
13.
Từ nào đúng?
a)
Cọ xát
b)
Cọ sát
14.
Từ nào đúng?
a)
Dành giật
b)
Giành dật
15.
Từ nào đúng?
a)
Sáng lạng
b)
Xán lạn
16.
Từ nào đúng?
a)
Bạc mạng
b)
Bạt mạng
17.
Từ nào đúng?
a)
Rốt cuộc
b)
Rốt cục
18.
Từ nào đúng?
a)
Câu truyện
b)
Câu chuyện
19.
Từ nào đúng?
a)
Xuất sắc
b)
Xuất xắc
20.
Từ nào đúng?
a)
Trợn trừng
b)
Trợn chừng
100 %
