wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 old linh 23/10

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

quan tâm (a)- kèm giới từ

(a)  

2.

điều kiện (n)

(a)  

3.

sự kiên định (n)

(a)  

4.

kiên định (a)

(a)  

5.

cong (a)

(a)  

6.

nhân viên hải quan (n)

(a)  

7.

vui mừng (a)

(a)  

8.

lòng nhiệt tình (n)

(a)  

9.

tồn tại (v)

(a)  

10.

hài hước (a)

(a)  

11.

chung (cụm từ)

(a)  

12.

không thể (a)- kèm giời từ

(a)  

13.

ảnh hưởng (v)

(a)  

14.

khăng khăng (v)- kèm giới từ

(a)  

15.

mứt (n)

(a)  

16.

(lời) nói đùa (n,v)

(a)  

17.

phóng viên (n)

(a)  

18.

niềm vui (n)

(a)  

19.

nhảy (v)

(a)  

20.

trải nghiệm (n)

(a)  

21.

mềm (a)

(a)  

22.

liếc nhìn (v)

(a)  

23.

lớn lên (v)

(a)  

24.

làm ầm ĩ (v)

(a)  

25.

đáng nhớ (a)

(a)  

26.

nhận ra (v)

(a)  

27.

lên đường (v)

(a)  

28.

lén lút (a)

(a)  

29.

đề cập (v)

(a)  

30.

sự bừa bộn (n)

(a)  

31.

sự kiện quan trọng (n)

(a)  

32.

món ăn nhẹ (n)

(a)  

33.

phục vụ (v)

(a)  

34.

lễ kỷ niệm đám cưới bạc (25 năm) (n)

(a)  

35.

lỡ miệng (v)

(a)  

36.

dọn dẹp (v)

(a)  

37.

làm bối rối, lo lắng (v)

(a)  

38.

cuộc đua (n)

(a)  

39.

ngâm, đọc (thơ) (v)

(a)  

40.

đại diện (n)

(a)  

41.

tính điểm (v)

(a)  

42.

tài trợ (v)

(a)  

43.

chính phủ (n)

(a)  

44.

tăng trưởng (n)

(a)  

45.

thực hiện (v)

(a)  

46.

sự cải thiện (n)

(a)  

47.

sự bảo hiểm (n)

(a)  

48.

sự thiếu hụt (n)

(a)  

49.

giới hạn (n,v)

(a)  

50.

có giới hạn (a)

(a)  

51.

điều kện sống (n)

(a)  

52.

mức sống (n)

(a)  

53.

quá đông dân (a)

(a)  

54.

dầu mỏ, dầu hỏa (n)

(a)  

55.

chính sách (n)

(a)  

56.

dân số (n)

(a)  

57.

bí mật (n)

(a)  

58.

ích kỷ (a)

(a)  

59.

tính không ích kỷ (n)

(a)  

60.

óc hài hước (n)

(a)  

61.

chia sẻ (v)

(a)  

62.

thành thật (a)

(a)  

63.

nỗi buồn (n)

(a)  

64.

chăm chỉ (a)

(a)  

65.

sự nghi ngờ (n)

(a)  

66.

nghi ngờ (a)

(a)  

67.

sự thông cảm (n)

(a)  

68.

đề cập đến (v)

(a)  

69.

sự tin tưởng (n,v)

(a)  

70.

không chắc chắn (a)

(a)  

71.

thấu hiểu (a)

(a)  

72.

kinh hãi (a)

(a)  

73.

tên trộm (n)

(a)  

74.

quay đi, bỏ đi (v)

(a)  

75.

không thể quên (a)

(a)  

76.

nắm tiền (n)

(a)  

77.

vẩy tay (v)

(a)  

78.

mắc cỡ, bẽn lẽn (a)

(a)  

79.

la hét (v)

(a)  

80.

tình cờ (adv)

(a)  

81.

thổi tắt (v)

(a)  

82.

ngân sách (n)

(a)  

83.

đèn cầy, nến (n)

(a)  

84.

tổ chức, làm lễ kỷ niệm (v)

(a)  

85.

vỗ tay (v)

(a)  

86.

trông chờ vào (v)

(a)  

87.

quyên góp tiền (v)

(a)  

88.

giấy biên nhận (n)

(a)  

89.

xa xôi, hẻo lánh (a)

(a)  

90.

về hưu (v)

(a)  

91.

thám tử (n)

(a)  

92.

thủ tục đăng ký (n)

(a)  

93.

buộc tội (v)-kèm giới từ

(a)  

94.

thừa nhận, thú nhận (v)

(a)  

95.

công bố (v)

(a)  

96.

hàng năm (a)

(a)  

97.

xin lỗi (v)- kèm giới từ

(a)  

98.

(thuộc) điền kinh (a)

(a)  

99.

nhà vô địch (n)

(a)  

100.

cuộc thi đấu (n)

(a)