Font size
Worksheets23/10 - KHẢO WORDFORM
Total questions: 50
Worksheet time: 27mins
Addition --> (v) ?
(a)
Add --> (n) ?
(a)
Add --> (a) ?
(a)
Add --> (adv) ?
(a)
arrival --> (v)?
(a)
arrive --> (n)?
(a)
beauty --> (a) ?
(a)
beauty --> (adv) ?
(a)
beauty --> (v) ?
(a)
beautify --> (n) ?
(a)
COMPEL --> (a)
(a)
COMPEL --> (n)
(a)
COMPEL --> (adv)
(a)
COUMPULSION --> (v)
(a)
CORRESPOND --> (n) sự trao đổi thư từ
(a)
CORRESPOND --> (n) phóng viên
(a)
CORRESPONDENT --> (v)
(a)
DEPEND --> (a) không phụ thuộc
(a)
DEPEND --> (a) phụ thuộc
(a)
DEPEND --> (n) không phụ thuộc
(a)
DEPEND --> (n) phụ thuộc
(a)
DEPEND --> (a) đáng tin cậy
(a)
DEPENDENT --> (v)
(a)
DIFFICULT --> (n)
(a)
DIFFICULT --> (adv)
(a)
DIFFICULTLY --> (a)
(a)
divide ---> (n) ?
(a)
divide ---> (a) ?
(a)
divide ---> chia thành?
(a)
educate --> (n)
(a)
educate ---> (a) có giáo dục
(a)
educate ---> (a) có tính giáo dục
(a)
educated ---> (v)
(a)
friend --> (n) sự thân thiện
(a)
friend --> (n) sự không thân thiện
(a)
friend --> (n) tình hữu nghị
(a)
friend --> (a) thân thiện
(a)
friend --> (a) không thân thiện
(a)
friend --> (a) không có bạn
(a)
impress ---> (n)
(a)
impress ---> (a) gây ấn tượng
(a)
impress ---> (a) dễ tác động
(a)
impress ---> (a) không ấn tượng
(a)
impress ---> (adv)
(a)
impress ---> tạo ấn tượng
(a)
impression --> (v)
(a)
introduce ---> (n)
(a)
introduction ---> (v)
(a)
introduce ---> (a)
(a)
invite ---> (n)
(a)
