wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

23/10 - KHẢO WORDFORM

Total questions: 50

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Addition --> (v) ?

(a)  

2.

Add --> (n) ?

(a)  

3.

Add --> (a) ?

(a)  

4.

Add --> (adv) ?

(a)  

5.

arrival --> (v)?

(a)  

6.

arrive --> (n)?

(a)  

7.

beauty --> (a) ?

(a)  

8.

beauty --> (adv) ?

(a)  

9.

beauty --> (v) ?

(a)  

10.

beautify --> (n) ?

(a)  

11.

COMPEL --> (a)

(a)  

12.

COMPEL --> (n)

(a)  

13.

COMPEL --> (adv)

(a)  

14.

COUMPULSION --> (v)

(a)  

15.

CORRESPOND --> (n) sự trao đổi thư từ

(a)  

16.

CORRESPOND --> (n) phóng viên

(a)  

17.

CORRESPONDENT --> (v)

(a)  

18.

DEPEND --> (a) không phụ thuộc

(a)  

19.

DEPEND --> (a) phụ thuộc

(a)  

20.

DEPEND --> (n) không phụ thuộc

(a)  

21.

DEPEND --> (n) phụ thuộc

(a)  

22.

DEPEND --> (a) đáng tin cậy

(a)  

23.

DEPENDENT --> (v)

(a)  

24.

DIFFICULT --> (n)

(a)  

25.

DIFFICULT --> (adv)

(a)  

26.

DIFFICULTLY --> (a)

(a)  

27.

divide ---> (n) ?

(a)  

28.

divide ---> (a) ?

(a)  

29.

divide ---> chia thành?

(a)  

30.

educate --> (n)

(a)  

31.

educate ---> (a) có giáo dục

(a)  

32.

educate ---> (a) có tính giáo dục

(a)  

33.

educated ---> (v)

(a)  

34.

friend --> (n) sự thân thiện

(a)  

35.

friend --> (n) sự không thân thiện

(a)  

36.

friend --> (n) tình hữu nghị

(a)  

37.

friend --> (a) thân thiện

(a)  

38.

friend --> (a) không thân thiện

(a)  

39.

friend --> (a) không có bạn

(a)  

40.

impress ---> (n)

(a)  

41.

impress ---> (a) gây ấn tượng

(a)  

42.

impress ---> (a) dễ tác động

(a)  

43.

impress ---> (a) không ấn tượng

(a)  

44.

impress ---> (adv)

(a)  

45.

impress ---> tạo ấn tượng

(a)  

46.

impression --> (v)

(a)  

47.

introduce ---> (n)

(a)  

48.

introduction ---> (v)

(a)  

49.

introduce ---> (a)

(a)  

50.

invite ---> (n)

(a)