NEW
Font size
WorksheetsNPTN1. Bài 3
Total questions: 24
Worksheet time: 11mins
かいぎしつ
A. Nhà ăn
B. Lớp học
C. Nhà
D. Phòng họp
……….はドイツのくるまです。
A. これ
B. この
C. ここ
へや
A. Căn phòng
B. Phòng học
C. Phòng họp
D. Nhà ăn
じむしょは……….
A. あれ
B. あの
C. あそこ
ロビー
A. Cầu thang
B. Hành lang
C. Nhà bếp
D. Nhà vệ sinh
…………..かばんは……….です。
A. それ/わたし
B. その/わたしの
C. そこ/わたしは
うりば
A. Báo
B. Quầy bán hàng
C. Từ điển
D. Chợ
すみません。トイレは…………..ですか。
あちらです。
A. なん
B. どちら
C. どこ
カメラうりばは…………..ですか。
5かいです。
A. なんかい
B. なんがい
でんわ
A. Thẻ điện thoại
B. Điện thoại
C. Danh thiếp
D. Báo
エスカレーター
A. Thang cuốn
B. Thang máy
C. Cầu thang
D. Hành lang
かいだん
A. Cầu thang
B. Hành lang
C. Căn phòng
D. Thang máy
うけつけ
A. Quầy lễ tân
B. Phòng khách
C. Phòng họp
D. Phòng học
おくには………..ですか。
ドイツです
A. どこ
B. どちら
C. A và B đúng
D. A và B sai
ひゃく
A. Trăm
B. Nghìn
C. Vạn
D. Triệu
パワーでんきは……….のかいしゃですか。
コンピューターのかいしゃです。
A. なん
B. どこ
C. だれ
D. なんがい
これは……….のワインですか。
イタリアのワインです。
A. どこ
B. なん
C. どちら
D. Cả A và C
このワインは………..ですか。
3,980えんです
A. だれ
B. どこ
C. なんがい
D. いくら
くに
A. Nông thôn
B. Đất nước
C. Thị trấn
D. Nhà
おくにはどこですか。
………….です。
A. とうきょうです
B. にほんです
くつ
A. Giày
B. Tất
C. Cà vạt
D. Nhà
うち
A. Nhà
B. Đất nước
C. Phòng học
D. Giày
これは……..ネクタイですか。
……..ネクタイです。
A. どこの/タイの
B. だれの/タイ
きょうしつ
Nhà ăn
Lớp học
Nhà
Phòng họp
