wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 9 - U4

Total questions: 83

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Có thể khả năng, làm được ( adj )

(a)  

2.

Chương trình ( n )

(a)  

3.

Thuộc về nước ngoài ( adj )

(a)  

4.

Người nước ngoài ( n )

(a)  

5.

Ngoại ngữ ( n )

(a)  

6.

Kiểm tra, hỏi thi ( v )

(a)  

7.

Giám khảo người chấm thi ( n )

(a)  

8.

Thí sinh ( n )

(a)  

9.

Kỳ thi cuộc kiểm tra ( n )

(a)  

10.

Tiếp tục ( v )

(a)  

11.

Mặt, khía cạnh ( n ) 2 cách

(a)  

12.

Tham gia, tham dự ( v )

(a)  

13.

Sự có mặt ( n )

(a)  

14.

Chú ý ( v )

(a)  

15.

Thí sinh, người phục vụ ( n )

(a)  

16.

Người tham dự, dự tuyến ( n )

(a)  

17.

Chính xác ( adj )

(a)  

18.

Một cách chính xác ( adv )

(a)  

19.

Khủng khiếp, ghê gớm ( adj )

(a)  

20.

Rất tồi tệ ( adv )

(a)  

21.

Lo lắng ( n )

(a)  

22.

Lo lắng về

(a)  

23.

Có thể ( v ) 2 cách

(a)  

24.

Bằng lời nói, nói miệng ( adj )

(a)  

25.

Kỳ thi vấn đáp ( n )

(a)  

26.

Kỳ thi viết ( n )

(a)  

27.

Thưởng tặng ( v )

(a)  

28.

Học bổng ( n )

(a)  

29.

Thuyết phục ( v )

(a)  

30.

Sự thuyết phục ( n )

(a)  

31.

Có sức thuyết phục ( adj )

(a)  

32.

Người bản xứ ( n )

(a)  

33.

Vương quốc Anh ( n )

(a)  

34.

Ký túc xá ( n )

(a)  

35.

Khuôn viên ( n )

(a)  

36.

Chi tiêu ( v )

(a)  

37.

Sự nổi danh, nổi tiếng ( n )

(a)  

38.

Đủ trình độ chuyên môn về thứ gì đó ( adj )

(a)  

39.

Phong cảnh, cảnh vật ( n )

(a)  

40.

Xấp xỉ, khoảng ( adv )

(a)  

41.

Kinh nghiệm, trải qua ( v )

(a)  

42.

Trình độ trung cấp

(a)  

43.

Khóa học ( n )

(a)  

44.

Ngành quảng cáo ( n )

(a)  

45.

Cao cấp ( adj )

(a)  

46.

Gia sư, học phí dạy kèm ( n )

(a)  

47.

Học phí ( n )

(a)  

48.

Mở lớp ( v )

(a)  

49.

Có sẵn ( adj )

(a)  

50.

Lần xuất bản, bản in ( n )

(a)  

51.

Viện học viện ( n )

(a)  

52.

Cơ quan, trụ sở ( n )

(a)  

53.

Điều tra, cung cấp thông tin ( n )

(a)  

54.

Sự đề nghị ( n )

(a)  

55.

Trang trọng ( adj )

(a)  

56.

Người nhận ( n )

(a)  

57.

Quan tâm, thích thú

(a)  

58.

Chi tiết, đầy đủ ( n, v )

(a)  

59.

Cải thiện ( v )

(a)  

60.

Sự tiến bộ ( n )

(a)  

61.

Trông chờ vào thứ gì đó

(a)  

62.

Trông chờ để làm điều gì đó

(a)  

63.

Trung thành ( adv )

(a)  

64.

Kính thư

(a)  

65.

Phát biểu, tuyên bố ( v )

(a)  

66.

Cung cấp, tiếp tế ( v, n )

(a)  

67.

Lịch sự ( adj )

(a)  

68.

Bất lịch sự ( adj )

(a)  

69.

Một cách lịch sự ( adv )

(a)  

70.

Cử chỉ lịch sự lễ phép ( n )

(a)  

71.

Số lượng ( n )

(a)  

72.

Tiền đặt cọc ( n )

(a)  

73.

Ngôn ngữ học ( n )

(a)  

74.

Ra lệnh ( v )

(a)  

75.

Xuất bản ( v )

(a)  

76.

Cho đến khi 2 cách

(a)  

77.

Sự xảy ra trước ( n )

(a)  

78.

Văn hóa phương Tây

(a)  

79.

Người bắt đầu ( n )

(a)  

80.

Trình độ , mức độ ( n )

(a)  

81.

Học viện ( n )

(a)  

82.

Có đủ điều kiện, tư cách ( v )

(a)  

83.

Nhận, tiếp nhận ( v )

(a)