wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

just for fun

Total questions: 16

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Câu nào dưới đây có nghĩa là: Đây là bố anh ấy

a)

这是我爸爸

b)

这是她爸爸

c)

哪是你爸爸

d)

这是他爸爸

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là sức khỏe

a)

工作

b)

身体

c)

客气

d)

请进

3.

Câu nào dưới đây là : Nước Hàn quốc

a)

阿拉伯

b)

韩国语

c)

汉语

d)

韩国

4.

Câu nào dưới đây có nghĩa là :mời bạn uống trà thái nguyên.

a)

请你喝咖啡

b)

请你喝河内茶

c)

请你喝太原茶

d)

请你喝水

5.

今天星。。。几?

(a)  

6.

他妈妈去银行。。。钱?

(a)  

7.

Dịch câu sau : Thứ 5 Tuần sau là ngày mấy ?

a)

上星期六几号?

b)

下星期四几号?

c)

这星期五记号?

d)

这星期四几号?

8.

Dịch câu sau : Mời vào , mời uống trà。

(a)  

9.

Dịch câu sau : Bố anh ấy là người Trung Quốc , Ông nội anh ấy cũng là người Trung Quốc。

(a)  

10.

Dịch câu sau : Ngày mai, mẹ tôi đi ngân hàng gửi tiền.

(a)  

11.

Dịch câu sau : Tiếng Trung rất khó , Tiếng Hàn cũng rất khó.

(a)  

12.

Dịch câu sau : Các bạn học có khỏe không ?

(a)  

13.

Dịch câu sau : Bọn họ đều rất khỏe.

(a)  

14.

Dịch câu sau : Thầy giáo rất bận, Các bạn học sinh cũng rất bận.

(a)  

15.

Ngày kia không làm việc , tới nhà tôi chơi không ?

(a)  

16.

Từ nào dưới đây là pinyin của từ 对不起

a)

duībùqī

b)

duìbùqī

c)

duìbuqǐ

d)

duìbuqì