Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Celebrate

a)

Làm lễ kỉ niệm

b)

Sinh nhật

c)

Đám cưới vàng

d)

Đám cưới bác

2.

Anniversary

a)

Đám cưới

b)

Ngày kỉ niệm

c)

Sinh nhạt

d)

Quà tặng

3.

Silver anniversary

a)

Đám cưới bạc

b)

Đám cưới vàng

c)

Đám cưới kim cương

4.

Golden anniversary

a)

Đám cưới bạc

b)

Đám cưới kim cương

c)

Đám cưới vàng

d)

Đám cưới hoa hồng

5.

Blow out candles

a)

Thiệp mừng

b)

Thổi nến

c)

Quà tặng

d)

Bánh sn

6.

Joke

a)

Nói đùa

b)

Lâu dài

c)

Kéo dài

d)

Lo lắng

7.

Gift = present

a)

Quà tặng

b)

Thiệp mừng

c)

Nói đùa

8.

Gathering

a)

Tụ tập

b)

Họ hàng

c)

Học

d)

Quan trọng

9.

Mark the milestone

a)

Đánh cột mốc quan trọng

b)

Trọng tâm

c)

Lo lắng

d)

Buồn ngủ

10.

Cark

a)

Thiệp mừng

b)

Đám cưới vàng

c)

Đám cưới bạc

d)

Hoa hồng

11.

Relatives

a)

Họ hàng

b)

Người thân

c)

Quan trọng

d)

Thông minh

12.

Last

a)

Kéo dài

b)

Lâu dài

c)

Thông minh

13.

Clean up the mess

a)

= tidy up the mess

b)

= celebrate

c)

Anniversary

d)

Unselfeshness

14.

Icing

a)

Lớp kem phủ

b)

Bánh kem

c)

Sinh nhật

d)

Lộn xộn

15.

Decorated

a)

Trang trí

b)

Đánh bài

c)

Đánh nhau

d)

Nhà hàng

16.

Restaurant

a)

Nhà hàng

b)

Trang trí

c)

Tiệm vàng

17.

Prizes

a)

Giải thưởng

b)

Quà tặng

c)

Tổ chức

d)

Người quen

18.

Clapped

a)

Vỗ tay

b)

Hoan hô

c)

Reo mừng

d)

Thiệp mời

19.

Slices

a)

Lát bánh

b)

1 khúc

c)

Tổ chức

20.

Serve

a)

Phục vụ

b)

Tổ chức

c)

Lộn xộn