wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 1

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên công ty

a)

しゃいん

b)

かいしゃいん

c)

ぎんこういん

2.

Hàn quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうごく

c)

にほん

3.

Bệnh Viện

a)

いしゃ

b)

だいがく

c)

びょういん

4.

Tôi đến từ……..

a)

からきました

b)

からです

c)

きました

5.

Mấy tuổi?bao nhiêu tuổi

a)

なんにち

b)

なんようび

c)

なんさい

6.

Anh,chị,ông bà

a)

おなた

b)

あなた

c)

さん

7.

Tên anh chị là gì

a)

おなまえは?

b)

しゅみは?

c)

しつれいですが

8.

Người…

a)

ちゃん

b)

じん

c)

さん

9.

Mỹ

a)

イギリス

b)

インド

c)

アメリカ

10.

Nhân viên ngân hàng

a)

ぎんこういん

b)

ぎんこいん

c)

ぎんこうしゃ

11.

Vâng,dạ

a)

いいえ

b)

はいえ

c)

はい

12.

Vị kia

a)

おのかた

b)

あのひと

c)

あのかた

13.

Giáo viên

a)

きょうし

b)

きょしい

c)

せんせい

14.

Nhà nghiên cứu

a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

かいしゃ

15.

Rất hân hạnh được gặp

a)

おはようございます

b)

こんにちは

c)

はじめまして

16.

Đức

a)

ドイツ

b)

インド

c)

ベトナム

17.

Rất mong được sự giúp đỡ

a)

ありがとう

b)

どうもよろしく

c)

どうぞよろしくおねがいします

18.

Trung quốc

a)

かんこく

b)

ちゅうこく

c)

ちゅうごく

19.

Tuổi

a)

さい

b)

せい

c)

しゃい

20.

Hậu tố sau tên bé gái

a)

さん

b)

じん

c)

ちゃん

21.

Xin lỗi

a)

すみません

b)

ありがとう

c)

ありません

22.

Bao nhiêu tuổi(lịch sự)

a)

なんさい

b)

おくつ

c)

おいくつ

23.

Thầy cô

a)

せんせい

b)

がくせい

c)

きょうし

24.

Đây là anh chị,ông bà…

a)

こちらはーーーさんです。

b)

あちらはーーーさんです。

c)

そちらはーーーさんです。

25.

Tôi

a)

わたす

b)

わたし

c)

わたち

26.

Học sinh,sinh viên

a)

だいがく

b)

せんせい

c)

がくせい

27.

Nước Anh

a)

インドネシア

b)

インド

c)

イギリス

28.

Ai

a)

どこ

b)

だれ

c)

どれ

29.

Nhân viên

a)

しゃいん

b)

かいしゃいん

c)

ぎんこういん

30.

Braxin

a)

ベトナム

b)

ブラジル

c)

フランス

31.

Người kia

a)

あのひと

b)

このひと

c)

そのひと

32.

Indoneshia

a)

インドネ

b)

インド

c)

インドネシア

33.

Đại học

a)

だいかく

b)

だいがく

c)

がくせい

34.

Không

a)

いえ

b)

いいえ

c)

はい

35.

Thái Lan

a)

タイラン

b)

タイワン

c)

タイ

36.

Bác sĩ

a)

びょういん

b)

いさ

c)

いしゃ

37.

Ai(cách nói lịch sự)

a)

どなた

b)

どれ

c)

だれ

38.

Việt Nam

a)

ヴィトナム

b)

ベトナム

c)

にほん

39.

Nhật Bản

a)

にほん

b)

にほんじん

c)

にほ

40.

Người mỹ

a)

アメリカ

b)

オメリカ

c)

アメリカじん

41.

1 tuổi

a)

いっさ

b)

いっさい

c)

いつさい

42.

Số 5

a)

b)

c)

43.

Số 4

a)

b)

c)

44.

Số 7

a)

b)

c)

45.

Số 9

a)

b)

c)

46.

Số 2

a)

b)

c)

47.

Số 6

a)

b)

c)

48.

Số 10

a)

b)

c)

49.

8 tuổi

a)

いっさい

b)

はっさい

c)

じゅっさい

50.

Số 0

a)

れい・ゼロ

b)

セロ

c)