wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập toán

Total questions: 32

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

9 + 3 = ?

a)

11

b)

12

c)

13

2.

9 + 1 + 6 = ?

a)

14

b)

15

c)

16

3.

9 + 5 = ?

a)

14

b)

15

c)

16

4.

9 + 1 + 8 = ?

a)

17

b)

18

c)

19

5.

9 + 1 + 5 = ?

a)

13

b)

14

c)

15

6.

9 + 9 = ?

a)

16

b)

17

c)

18

7.



(a)  

8.

Câu 1: 8 + 7 = .............

a)

13

b)

14

c)

15

9.

Câu 3: 8 + 4 = ...........

a)

10

b)

11

c)

12

10.

Câu 2: 8 + 2 = .........

a)

10

b)

11

c)

12

11.

Câu 5: 8 + 3 = .................

a)

13

b)

12

c)

11

12.

Câu 8 : ........ + 8 = 11

a)

3

b)

2

c)

1

13.

Câu 10: Phép tính nào dưới đây có kết quả là 16?

a)

8 + 6

b)

8 + 7

c)

8 + 8

14.

8 + 5

a)

13

b)

23

c)

33

15.

8 + 4

a)

32

b)

22

c)

12

16.

8 + 7

a)

15

b)

25

c)

35

17.

7 + 5 , tách 3 ở 5 để gộp cho đủ chục rồi cộng với số còn lại. Vậy số còn lại là số mấy?

a)

2

b)

3

c)

4

18.

6 + 5 , tách 4 ở 5 để gộp cho đủ chục rồi cộng với số còn lại. Vậy số còn lại là số mấy?

a)

3

b)

2

c)

1

19.

Số?

7 + 4 = 7 + . ? . + 1

a)

2

b)

3

c)

4

20.

Số?

7 + 7 = 7 + . ? . + 4

a)

3

b)

4

c)

5

21.

Số?

6 + 5 = 6 + . ? . + 1

a)

6

b)

5

c)

4

22.

Tính:

7 + 6 =

a)

13

b)

14

c)

15

23.

Tính:

7 + 5 =

a)

10

b)

11

c)

12

24.

Tính:

6 + 5 =

a)

10

b)

11

c)

12

25.

Tính:

6 + 6 =

a)

11

b)

12

c)

13

26.

Tính:

7 + 7 =

a)

14

b)

13

c)

12

27.

Tính:

3 + 8 =

a)

11

b)

12

c)

13

28.

Tính:

6 + 7 =

a)

13

b)

12

c)

11

29.

Điền dấu: >, <, = vào chỗ ? :

5 + 7 . . ? . . 7 + 5

a)

=

b)

<

c)

>

30.

Điền dấu: >, <, = vào chỗ ? :

9 + 2 . . ? . . 3 + 9

a)

=

b)

<

c)

>

31.

Điền dấu: >, <, = vào chỗ ? :

6 + 8 . . ? . . 8 + 6

a)

=

b)

<

c)

>

32.

Điền dấu: >, <, = vào chỗ ? :

6 + 8 . . ? . . 8 + 6

a)

=

b)

<

c)

>