wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CNC-VINA English Test Day 42

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
invent
a)
phát minh, sáng chế
b)
vườn
c)
trò chơi
d)
dụng cụ,âm nhạc khí
e)
đây, ở đây
2.
iron
a)
săn, đi săn
b)
sắt, bọc sắt
c)
nhặt, cuốc đất
d)
xám, hoa râm (tóc)
e)
đặc biệt là, nhất là
3.
is
a)
mặc dù, tuy nhiên
b)
cười, mỉm cười
c)
thì, là
d)
xuống
e)
sự việc, sự kiện
4.
island
a)
dặm (đo lường)
b)
mua
c)
những, cái đó
d)
hòn đảo
e)
tốt, giỏi
5.
it
a)
hoàn thành, xong
b)
mùa hè
c)
khoảng, phạm vi
d)
khác
e)
cái đó, con vật đó
6.
job
a)
việc, việc làm
b)
gia đình
c)
trong suốt thời gian
d)
bộ, đặt để
e)
đá
7.
join
a)
quan sát, theo dõi
b)
tham gia, ghép
c)
nước
d)
sớm, chẳng bao lâu nữa
e)
bao gồm, chứa đựng
8.
joy
a)
thảo luận, tranh luận
b)
nói chuyện, cuộc nói chuyện
c)
niềm vui, sự vui mừng
d)
dụng cụ,âm nhạc khí
e)
mua
9.
jump
a)
đường mòn, hướng đi
b)
thích, giống như
c)
thì, là
d)
nhảy, bước nhảy
e)
khô cạn
10.
just
a)
nhưng
b)
hàng
c)
cuộn, lăn tròn
d)
sự cầm, sự nắm, sự lấy
e)
chỉ, vừa mới
11.

’Will you marry me?’ The beautiful man ...

(a)  

12.

You don’t ... know my name

(a)  

13.

‘What is your ... ?’ ‘Jasper.’

(a)  

14.

Harold (a)   ‘A wonderful name'

15.

So, Jasper, will you ... me?

(a)