NEW
Font size
WorksheetsBài 16. EJC.N3
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
続く
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
căng ra, kéo dài ra
bị trì hoãn, bị kéo dài
xếp trồng lên
繋がる
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
buộc vào, liên hệ, liên quan, nối lại, chắp nối
(nội động từ)
xếp trồng lên
繋ぐ, 繋げる
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
cột, trói buộc, nối, liên kết
(ngoại động từ)
buộc vào, liên hệ, liên quan, nối lại, chắp nối
(nội động từ)
xếp trồng lên
伸びる
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
cột, trói buộc, nối, liên kết
(ngoại động từ)
buộc vào, liên hệ, liên quan, nối lại, chắp nối
(nội động từ)
kéo dài, lớn lên, trưởng thành hơn
(nội động từ)
伸ばす
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
kéo dài ra, nối dài ra, duối ra, vươn ra giăng ra, là phẳng ra
(ngoại động từ)
buộc vào, liên hệ, liên quan, nối lại, chắp nối
(nội động từ)
kéo dài, lớn lên, trưởng thành hơn
(nội động từ)
延びる
bị trì hoãn, bị chậm trễ, thời gian bị kéo dài ra
(nội động từ)
kéo dài ra, nối dài ra, duối ra, vươn ra giăng ra, là phẳng ra
(ngoại động từ)
buộc vào, liên hệ, liên quan, nối lại, chắp nối
(nội động từ)
kéo dài, lớn lên, trưởng thành hơn
(nội động từ)
延ばす
bị trì hoãn, bị chậm trễ, thời gian bị kéo dài ra
(nội động từ)
kéo dài, ra hạn, trì hoãn, hoãn
(ngoại động từ)
buộc vào, liên hệ, liên quan, nối lại, chắp nối
(nội động từ)
kéo dài, lớn lên, trưởng thành hơn
(nội động từ)
重なる
bị trì hoãn, bị chậm trễ, thời gian bị kéo dài ra
(nội động từ)
kéo dài, ra hạn, trì hoãn, hoãn
(ngoại động từ)
xếp chồng lên nhau
(nội động từ)
kéo dài, lớn lên, trưởng thành hơn
(nội động từ)
重ねる
bị trì hoãn, bị chậm trễ, thời gian bị kéo dài ra
(nội động từ)
kéo dài, ra hạn, trì hoãn, hoãn
(ngoại động từ)
xếp chồng lên nhau
(nội động từ)
chồng lên, đặt lên
(ngoại động từ)
広がる
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
lan rộng ra, mở rộng ra, bùng phát lên
(nội động từ)
xếp trồng lên
広げる
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
lan rộng ra, mở rộng ra, bùng phát lên
(nội động từ)
trải ra, mở rộng ra, khuếch trương lên
(ngoại động từ)
載る
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
được đặt lên, được đăng lên
(nội động từ)
chất lên, đăng lên, tải lên
(ngoại động từ)
trải ra, mở rộng ra, khuếch trương lên
(ngoại động từ)
揃う
được thu thập, được sắp xếp một cách có trật tự
(nội động từ)
được đặt lên, được đăng lên
(nội động từ)
chất lên, đăng lên, tải lên
(ngoại động từ)
trải ra, mở rộng ra, khuếch trương lên
(ngoại động từ)
揃える
được thu thập, được sắp xếp một cách có trật tự, một nhóm người gặp gỡ tụ tập đúng giờ như đã hẹn
(nội động từ)
thu thập, sắp xếp một cách có trật tự
(ngoại động từ)
chất lên, đăng lên, tải lên
(ngoại động từ)
trải ra, mở rộng ra, khuếch trương lên
(ngoại động từ)
まとまる
được thu thập, được sắp xếp một cách có trật tự, một nhóm người gặp gỡ tụ tập đúng giờ như đã hẹn
(nội động từ)
thu thập, sắp xếp một cách có trật tự
(ngoại động từ)
được tập hợp lại, được góp nhặt lại, được kết hợp lại, được tổ chức lại
(nội động từ)
trải ra, mở rộng ra, khuếch trương lên
(ngoại động từ)
まとめる
được thu thập, được sắp xếp một cách có trật tự, một nhóm người gặp gỡ tụ tập đúng giờ như đã hẹn
(nội động từ)
thu thập, sắp xếp một cách có trật tự
(ngoại động từ)
được tập hợp lại, được góp nhặt lại, được kết hợp lại, được tổ chức lại
(nội động từ)
thu thập, gom góp, sưu tầm, xếp nhặt, gộp lại
(ngoại động từ)
付く
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
bị trì hoãn, bị kéo dài
dính, đạt được, đi cùng với
(nội động từ)
付ける
gắn vào, thêm vào
( ngoại động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
bị trì hoãn, bị kéo dài
dính, đạt được, đi cùng với
(nội động từ)
貯まる
gắn vào, thêm vào
( ngoại động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
dính, đạt được, đi cùng với
(nội động từ)
貯める
gắn vào, thêm vào
( ngoại động từ)
tiết kiệm
(ngoại động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
dính, đạt được, đi cùng với
(nội động từ)
交じる、混じる
giao nhau
lẫn vào nhau
(nội động từ)
tiết kiệm
(ngoại động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
dính, đạt được, đi cùng với
(nội động từ)
交ざる、混ざる
được giao nhau
được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
dính, đạt được, đi cùng với
(nội động từ)
ăn
交ぜる、混ぜる
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
giao nhau, trộn vào, trộn lẫn vào
( ngoại động từ)
găn thêm vào
解ける
溶ける
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
được giải quyết
chảy ra, tan ra
( nội động từ)
gắn thêm vào
解く
溶く
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
được tiết kiệm
(nội động từ)
được giải quyết
chảy ra, tan ra
( nội động từ)
giải quyết, tháo gỡ
đun chảy, làm tan
(ngoại động từ)
含む
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
chứa, bao gồm
(nội động từ)
được giải quyết
chảy ra, tan ra
( nội động từ)
giải quyết, tháo gỡ
đun chảy, làm tan
(ngoại động từ)
含める
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
chứa, bao gồm
(nội động từ)
được giải quyết
chảy ra, tan ra
( nội động từ)
bao gồm
(ngoại động từ)
抜ける
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
chứa, bao gồm
(nội động từ)
tháo, tuột
(nội động từ)
bao gồm
(ngoại động từ)
抜く
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
lấy ra, nhổ
(ngoại động từ)
tháo, tuột
(nội động từ)
bao gồm
(ngoại động từ)
現れる
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
lấy ra, nhổ
(ngoại động từ)
tháo, tuột
(nội động từ)
xuất hiện, lộ ra
(nội động từ)
現す
được giao nhau được trộn lẫn vào nhau
(nội động từ)
lấy ra, nhổ
(ngoại động từ)
xuất hiện, để lộ, có mặt
(ngoại động từ)
xuất hiện, lộ ra
(nội động từ)
表れる
biểu hiện
(nội động từ)
lấy ra, nhổ
(ngoại động từ)
xuất hiện, để lộ, có mặt
(ngoại động từ)
xuất hiện, lộ ra
(nội động từ)
表す
biểu hiện
(nội động từ)
biểu thị, biểu lộ, biểu đạt
(ngoại động từ)
xuất hiện, để lộ, có mặt
(ngoại động từ)
xuất hiện, lộ ra
(nội động từ)
散る
biểu hiện
(nội động từ)
biểu thị, biểu lộ, biểu đạt
(ngoại động từ)
bị tàn, rụng
(nội động từ)
xuất hiện, lộ ra
(nội động từ)
散らす
biểu hiện
(nội động từ)
làm lụi, làm héo, làm tàn
(ngoại động từ)
bị tàn, rụng
(nội động từ)
xuất hiện, lộ ra
(nội động từ)
明ける
biểu hiện
(nội động từ)
làm lụi, làm héo, làm tàn
(ngoại động từ)
bị tàn, rụng
(nội động từ)
mở ra, hé lộ, bắt đầu
(nội động từ)
差す、指す、刺す、射す、注す,挿す
biểu hiện
(nội động từ)
căng ô
chỉ, ám chỉ
đâm
chiếu rọi
rót vào
đính thêm
bị tàn, rụng
(nội động từ)
mở ra, hé lộ, bắt đầu
(nội động từ)
パートナー
biểu hiện
(nội động từ)
căng ô
chỉ, ám chỉ
đâm
chiếu rọi
rót vào
đính thêm
đối tác, bạn đời, vợ chồng
mở ra, hé lộ, bắt đầu
(nội động từ)
ボランティア
thủ lĩnh, lãnh đạo
căng ô
chỉ, ám chỉ
đâm
chiếu rọi
rót vào
đính thêm
tình nguyện, thiện nguyện
mở ra, hé lộ, bắt đầu
(nội động từ)
コミュニケーション
giao tiếp
căng ô
chỉ, ám chỉ
đâm
chiếu rọi
rót vào
đính thêm
tình nguyện, thiện nguyện
mở ra, hé lộ, bắt đầu
(nội động từ)
リーダー
thủ lĩnh, lãnh đạo
căng ô
chỉ, ám chỉ
đâm
chiếu rọi
rót vào
đính thêm
đối tác, bạn đời, vợ chồng
mở ra, hé lộ, bắt đầu
(nội động từ)
ユーモア
giao tiếp
căng ô
chỉ, ám chỉ
đâm
chiếu rọi
rót vào
đính thêm
tình nguyện, thiện nguyện
hài hước
ショック
giao tiếp
shock, cú shock
tình nguyện, thiện nguyện
hài hước
ストレス
giao tiếp
shock, cú shock
tình nguyện, thiện nguyện
stress, căng thẳng
バランス
giao tiếp
shock, cú shock
cân bằng
stress, căng thẳng
レベル
level, trình độ, cấp độ
shock, cú shock
cân bằng
stress, căng thẳng
アップ
level, trình độ, cấp độ
shock, cú shock
up, tăng lên, đăng lên
stress, căng thẳng
ダウン
level, trình độ, cấp độ
down, sự hạ suống, thấp xuống
up, tăng lên, đăng lên
stress, căng thẳng
プラス
plus, cộng, dấu dương
down, sự hạ suống, thấp xuống
up, tăng lên, đăng lên
stress, căng thẳng
続ける
liên tục, tiếp tục
( nội động từ)
liên tục, tiếp tục
( ngoại động từ)
bị trì hoãn, bị kéo dài
xếp trồng lên
