wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 37 : ăm - ăp

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

ngắm nghía

b)

tăm tre

c)

bắp ngô

2.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

quả trám

b)

bắp ngô

c)

lắp bắp

3.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

số ba

b)

năm qua

c)

số năm

4.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

lắp ráp

b)

gắp cá

c)

thắp lửa

5.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

mắm

b)

năm

c)

sắm

6.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

tằm

b)

tắm

c)

gặp gỡ

7.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

đi ngủ

b)

đi tắm

c)

đi làm

8.

Chọn từ tương ứng với ảnh sau?

a)

nằm ngủ

b)

đi tắm

c)

sắp xếp

9.

Đây là cái gì?

a)

tăm tre

b)

thắp đèn

c)

cặp da

d)

bồn tắm

10.

Đâu là hình ảnh cặp da?

a)
b)
c)
d)