wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

japanese

Total questions: 14

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

この

a)

kia

b)

kia ( xa ng noi, nghe)

c)

kia ( xa ng nhge)

d)

day

2.

ほn

a)

sách

b)

vở

c)

sổ tay

d)

bút

3.

じしょ

a)

sách

b)

dictionary

c)

notebook

d)

tạp chí

e)

t

4.

しんふn

a)

newspaper

b)

magazine

c)

thẻ

d)

danh thiếp

5.

てちょ

a)

dictionary

b)

vở

c)

sổ tay

d)

danh thiếp

6.

かど

a)

danh thiếp

b)

sổ

c)

sách

d)

thẻ tín dụng

7.

ぬいし

a)

danh thiếp

b)

thẻ

c)

túi sách

d)

ô

8.

えんびつ

a)

bút chì

b)

bút bi

c)

bút chì kim

d)

cặp sách

9.

ボるペソ

a)

báo

b)

bút chì

c)

bút bi

d)

thẻ

10.

かぎ

a)

ô

b)

đồng hồ

c)

chìa khóa

d)

cặp sách

11.

とけい

a)

bút

b)

sách

c)

đồng hồ

d)

đồng hồ

e)

cặp

12.

かさ

a)

cặp

b)

ô

c)

báo

d)

tạp chí

13.

かぼn

a)

cặp

b)

bút chì

c)

ô

d)

vở

14.

あれ

a)

kia( xa ng nois, nghe)

b)

kia ( xa ng nois)

c)

day