wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5~6과 초급 2 경희 2020

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

lười biếng

(a)  

2.

Tình đơn phương

(a)  

3.

mối quan hệ giữa người với người

(a)  

4.

phản ứng

(a)  

5.

Chấp nhận

(a)  

6.

để ý

(a)  

7.

để lại

(a)  

8.

Nói trống không

(a)  

9.

mưa to

(a)  

10.

bụi mịn

(a)  

11.

có động đất

(a)  

12.

có chớp

(a)  

13.

dự báo thời tiết

(a)  

14.

bài giảng

(a)  

15.

rét tháng 3

(a)  

16.

lá phong, lá mùa thu

(a)  

17.

buổi biểu diễn

(a)  

18.

sáng tác nhạc

(a)  

19.

lời bài hát

(a)  

20.

diễn viên chính

(a)