WorksheetsBộ Thủ bài 1
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
心 - 忄
Xīn
a)
Khẩu
(miệng)
b)
Mã
(ngựa)
c)
Tâm
(tim)
2.
门
Mén
a)
Môn
(cửa)
b)
Nhất
(số 1)
c)
Tâm
(tim)
3.
子
Zǐ
a)
Ngũ
(số 5)
b)
Tử
(con trai)
c)
Thập
(số 10)
4.
女
a)
Băng - Đá
b)
Nữ - con gái
c)
Mã - ngựa
5.
又
Yòu
a)
Mã
(ngựa)
b)
Nhất
(số 1)
c)
Hựu
(lặp lại)
6.
Nữ (con gái)
Nǚ
a)
女
b)
子
c)
马
7.
冖
a)
Tâm
(tim)
b)
Mã
(ngựa)
c)
Mịch
(nắp đậy)
8.
Bất
Bù
(không)
a)
又
b)
马
c)
不
9.
水 - 氵
Shuǐ
a)
Thảo
b)
Thuỷ
c)
Tâm
10.
走
Zǒu
a)
Tẩu - đi
b)
kỷ - bản thân
c)
mịch - tơ nhỏ
11.
thốn - đo lường, tấc
Cùn
a)
好
b)
寸
c)
对
12.
己
(Jǐ )
a)
Kỷ - bản thân
b)
Thủ - tay
c)
thuỷ - nước
13.
人( 亻)
Rén
a)
Thủ
b)
Mã
c)
Nhân
14.
小
Xiǎo
a)
Mộc
b)
Đại
c)
Tiểu
15.
Đại - lớn
Dà
a)
大
b)
小
c)
门
100 %
