wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ thủ 8, 9, 10

Total questions: 17

Worksheet time: 75secs

Name
Class
Date
1.

thổ - Tǔ

(đất)

a)

b)

c)

2.

青 - qing

a)

Thanh

b)

Thỉnh

c)

Nhục

3.

a)

Bộ Mịch (che đậy)

b)

Bộ khư (tư)

c)

Bộ Thủ (tay)

4.

Mục (mắt)

a)

b)

c)

5.

(Tương) - lẫn nhau

Xiāng

a)

b)

c)

6.

a)

Đầu

b)

Thảo

c)

Tử

7.

a)

Kiến (nhìn, gặp)

b)

Thân (thân thể)

c)

Cung

8.

走 - Zǒu

a)

Ngọc

b)

Thủ (tay)

c)

Tẩu (đi)

9.

a)

Ấp (đất cho quan)

b)

Thủy (nước)

c)

Thạch (đá)

10.

飠-饣

a)

Nhi (Con)

b)

Dậu (giờ)

c)

Thực (đồ ăn)

11.

Mễ (gạo)

a)

b)

c)

12.

广

a)

Nghiễm (mái nhà)

b)

Miên (mái nhà)

c)

Ấp

13.

Sước (chợt đi)

a)

b)

c)

14.

犭,犬

(quǎn)

a)

cẩu

b)

khuyển

c)

thủ

15.

钅( 金) - Jīn

a)

Nguyệt

b)

Bao

c)

Kim (vàng)

16.

Điền - Tián

(Ruộng)

a)

b)

c)

17.

Hoà - Hé

(cây lúa)

a)

b)

c)