Free Printable Worksheets
Font size
More settings
去 - Qù
đi
chạy
uống
请 - Qǐng
gửi
mời, xin
换 - Huàn
mua
nhận, rút
đổi
还 - Huán
còn
trả
mượn
寄 - Jì
nhận
卖 - Mài
cho
bán
给 - Gěi
要 - Yào
Cần
Cho
Uống
坐 - Zuò
Nhìn
Đứng
Ngồi
再 - Zài
Đi
Lại lần nữa
在 - Zài
Sống
Ở, tại
学 - Xué
Tuyết
Học
Máu
开 - Kāi
Đóng
Lái, mở
Cưỡi
打 - Dǎ (打电话)
Gọi
ăn
吃 - Chī
View all
20 questions
Tiếng Việt
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
Truyện Kiều
KG - 9th Grade
10 questions
第5课 拼音 ai ao an ang
ÔN BA KIỂU CÂU
MP 1 Chapter 1
1st Grade - University
tổng hợp 10 lần 1
pr1
KG - 1st Grade
ôn tâp toán