Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ thường dùng 1

Total questions: 15

Worksheet time: 80secs

Name
Class
Date
1.

去 - Qù

a)

đi

b)

chạy

c)

uống

2.

请 - Qǐng

a)

gửi

b)

uống

c)

mời, xin

3.

换 - Huàn

a)

mua

b)

nhận, rút

c)

đổi

4.

还 - Huán

a)

còn

b)

trả

c)

mượn

5.

寄 - Jì

a)

đổi

b)

nhận

c)

gửi

6.

卖 - Mài

a)

cho

b)

bán

c)

mua

7.

给 - Gěi

a)

mua

b)

bán

c)

cho

8.

要 - Yào

a)

Cần

b)

Cho

c)

Uống

9.

坐 - Zuò

a)

Nhìn

b)

Đứng

c)

Ngồi

10.

再 - Zài

a)

Đi

b)

Ngồi

c)

Lại lần nữa

11.

在 - Zài

a)

Sống

b)

Ngồi

c)

Ở, tại

12.

学 - Xué

a)

Tuyết

b)

Học

c)

Máu

13.

开 - Kāi

a)

Đóng

b)

Lái, mở

c)

Cưỡi

14.

打 - Dǎ (打电话)

a)

Gọi

b)

ăn

c)

đi

15.

吃 - Chī

a)

đi

b)

ăn

c)

uống